undogmatic
A teacher encourages students to think for themselves in an undogmatic classroom.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không giáo điều: "undogmatic" mô tả một người hoặc tư tưởng không cứng nhắc theo một hệ thống niềm tin, học thuyết hay giáo lý cụ thể, đặc biệt là trong tôn giáo. Người này sẵn sàng xem xét các quan điểm khác nhau và không áp đặt quan điểm của mình lên người khác.
- Cởi mở, linh hoạt: Nghĩa rộng hơn, "undogmatic" chỉ thái độ sẵn sàng thay đổi ý kiến dựa trên bằng chứng hoặc lý lẽ mới, không bảo thủ.
Ví dụ sử dụng
- (Cách tiếp cận triết học của cô ấy không giáo điều, cho phép cô ấy học hỏi từ các trường phái tư tưởng khác nhau.)
- (Ông ấy là một giáo viên không giáo điều, khuyến khích học sinh đặt câu hỏi về mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"undogmatic stance": lập trường không giáo điều.
- The politician's undogmatic stance on economic policy won support from both liberals and conservatives. (Lập trường không giáo điều của chính trị gia về chính sách kinh tế đã giành được sự ủng hộ từ cả phe tự do và bảo thủ.)
"undogmatic thinking": tư duy không giáo điều.
- Undogmatic thinking is essential for scientific progress. (Tư duy không giáo điều là cần thiết cho tiến bộ khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Dogmatic (tính từ): giáo điều, cứng nhắc.
- His dogmatic refusal to listen to other opinions made him unpopular. (Việc từ chối lắng nghe ý kiến khác một cách giáo điều của ông ta khiến ông ta không được ưa chuộng.)
- Dogmatism (danh từ): chủ nghĩa giáo điều.
- Dogmatism often hinders open discussion. (Chủ nghĩa giáo điều thường cản trở thảo luận cởi mở.)
Từ đồng nghĩa
- Open-minded: cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận ý kiến mới.
- Flexible: linh hoạt, dễ thay đổi.
- Tolerant: khoan dung, chấp nhận sự khác biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "undogmatic")
Thành ngữ liên quan
- Think outside the box: suy nghĩ sáng tạo, không theo lối mòn.
- An undogmatic person often thinks outside the box. (Một người không giáo điều thường suy nghĩ sáng tạo, không theo lối mòn.)