undogmatical
A teacher encourages students to think for themselves in an undogmatical way.
Định nghĩa
Tính từ: Không giáo điều, không cứng nhắc theo giáo lý hay học thuyết (đặc biệt trong tôn giáo). Từ này miêu tả thái độ hoặc quan điểm không chấp nhận một cách mù quáng các nguyên tắc hay tín điều đã được thiết lập, mà sẵn sàng xem xét, hoài nghi hoặc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Cách tiếp cận không giáo điều của cô ấy đối với tâm linh cho phép cô tôn trọng mọi tôn giáo.)
- (Giáo sư nổi tiếng với phong cách giảng dạy không giáo điều, khuyến khích sinh viên đặt câu hỏi về mọi thứ.)
- (Một người không giáo điều thường cởi mở hơn trong các cuộc thảo luận về đức tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "undogmatical stance": lập trường không giáo điều.
- The politician's undogmatical stance on social issues won him support from diverse groups. (Lập trường không giáo điều của chính trị gia về các vấn đề xã hội đã giúp ông giành được sự ủng hộ từ nhiều nhóm khác nhau.)
- "undogmatical belief system": hệ thống niềm tin không giáo điều.
- Buddhism, in its pure form, is often described as an undogmatical belief system. (Phật giáo, ở dạng thuần túy, thường được mô tả là một hệ thống niềm tin không giáo điều.)
Biến thể và từ gần giống
- Dogma (danh từ): giáo điều, tín điều.
- Dogmatic (tính từ): giáo điều, cứng nhắc.
- Dogmatism (danh từ): chủ nghĩa giáo điều.
- Undogmatic (tính từ, biến thể chính tả): không giáo điều (dạng phổ biến hơn của "undogmatical").
Từ đồng nghĩa
- Open-minded: cởi mở, sẵn sàng tiếp thu ý kiến mới.
- Tolerant: khoan dung, bao dung.
- Liberal: tự do, phóng khoáng (trong tư tưởng).
- Flexible: linh hoạt, không cứng nhắc.
Từ trái nghĩa
- Dogmatic: giáo điều, cứng nhắc.
- Doctrinaire: giáo điều, bảo thủ.
- Narrow-minded: hẹp hòi, thiển cận.
Thành ngữ liên quan
- "To question authority": chất vấn quyền lực (một hành vi thường thấy ở người không giáo điều).
- An undogmatical person is not afraid to question authority. (Một người không giáo điều không sợ chất vấn quyền lực.)
- "To think outside the box": suy nghĩ sáng tạo, không theo lối mòn (tương đồng với tinh thần không giáo điều).
- Her undogmatical mindset helped her think outside the box. (Tư duy không giáo điều của cô ấy giúp cô suy nghĩ sáng tạo.)