undomestic

undomestic

She is so undomestic that she cannot boil an egg.

Định nghĩa

Tính từ:
- Không thuộc về gia đình, không liên quan đến việc nhà: "undomestic" mô tả một người hoặc vật không gắn bó với cuộc sống gia đình, không kỹ năng hoặc sở thích trong các công việc nội trợ, nấu nướng, chăm sóc nhà cửa.
- Không tính chất gia đình: Chỉ một thái độ, lối sống hoặc hành vi xa rời trách nhiệm gia đình truyền thống.

dụ sử dụng
  • ( ấy không tính gia đình đến mức không bao giờ nấu ăn hay dọn dẹp.)
  • (Lối sống không thuộc về gia đình của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy lạc lõng trong một buổi họp mặt gia đình.)
  • (Căn hộ cảm giác không tính gia đình lạnh lẽo, thiếu những điểm nhấn cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undomestic" + danh từ: Dùng để bổ nghĩa cho người hoặc vật.
    • An undomestic person often prioritizes career over home life. (Một người không tính gia đình thường ưu tiên sự nghiệp hơn cuộc sống gia đình.)
  • "undomestic" trong văn cảnh so sánh: Nhấn mạnh sự khác biệt với chuẩn mực gia đình.
    • She was considered undomestic compared to her homemaker sister. ( ấy bị coi không tính gia đình so với người chị nội trợ của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Domestic (tính từ): thuộc về gia đình, nội trợ.
    • He is very domestic and enjoys cooking for the family. (Anh ấy rất tính gia đình thích nấu ăn cho gia đình.)
  • Domesticity (danh từ): cuộc sống gia đình, tính chất gia đình.
    • She embraced domesticity after years of traveling. ( ấy đón nhận cuộc sống gia đình sau nhiều năm đi du lịch.)
  • Undomesticated (tính từ): chưa được thuần hóa (thường dùng cho động vật), nhưng cũng có thể ám chỉ con người thiếu kỹ năng nội trợ.
    • The cat is undomesticated and lives in the wild. (Con mèo chưa được thuần hóa sống trong tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-domestic: không thuộc về gia đình.
    • Her non-domestic attitude made her a poor housekeeper. (Thái độ không thuộc về gia đình của ấy khiến ấy trở thành một người quản gia tồi.)
  • Unhomely: không cảm giác ấm cúng, không giống nhưnhà.
    • The hotel room felt unhomely and sterile. (Phòng khách sạn cảm giác không ấm cúng vô trùng.)
  • Unfamilial: không mang tính gia đình.
    • His unfamilial behavior upset his relatives. (Hành vi không mang tính gia đình của anh ấy làm buồn lòng người thân.)
Thành ngữ liên quan
  • "A homebody": người thíchnhà (trái nghĩa với "undomestic").
    • Unlike her, he is a homebody who loves gardening. (Không giống ấy, anh ấy người thíchnhà yêu thích làm vườn.)
  • "Domestic bliss": hạnh phúc gia đình.
    • She sacrificed domestic bliss for her career. ( ấy hy sinh hạnh phúc gia đình cho sự nghiệp của mình.)