undoubtedly

undoubtedly

The painting is undoubtedly a masterpiece.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Chắc chắn, không còn nghi ngờ nữa: "undoubtedly" được dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó hiển nhiên, không thể tranh cãi hoặc được công nhận rộng rãi không bất kỳ sự hoài nghi nào.

dụ sử dụng
  • ( ấy chắc chắn ứng viên tốt nhất cho công việc này.)
  • (Bức tranh chắc chắn một kiệt tác.)
  • (Anh ấy chắc chắn sẽ thành công trong dự án mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Undoubtedly + tính từ: Dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính chất.
    • The view from the top is undoubtedly breathtaking. (Quang cảnh từ trên đỉnh chắc chắn ngoạn mục.)
  • Undoubtedly + mệnh đề: Dùng để khẳng định một sự thật hoặc nhận định.
    • Undoubtedly, climate change is one of the greatest challenges of our time. (Chắc chắn, biến đổi khí hậu một trong những thách thức lớn nhất của thời đại chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Undoubted (tính từ): chắc chắn, không nghi ngờ.
    • Her undoubted talent made her a star. (Tài năng chắc chắn của ấy đã biến thành một ngôi sao.)
  • Undoubtedly (trạng từ): dạng trạng từ của "undoubted", mang nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Certainly: chắc chắn.
    • It is certainly a difficult decision. (Đó chắc chắn một quyết định khó khăn.)
  • Without doubt: không còn nghi ngờ .
    • He is without doubt the most talented musician I know. (Anh ấy không còn nghi ngờ nhạc tài năng nhất tôi biết.)
  • Indisputably: không thể tranh cãi.
    • The evidence is indisputably clear. (Bằng chứng rõ ràng không thể tranh cãi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "undoubtedly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "state", "declare" để tạo thành cụm:
    • State undoubtedly: khẳng định chắc chắn.
      • He stated undoubtedly that he would resign. (Anh ấy khẳng định chắc chắn rằng mình sẽ từ chức.)
Thành ngữ liên quan
  • Beyond a shadow of a doubt: chắc chắn tuyệt đối, không một chút nghi ngờ.
    • She proved her innocence beyond a shadow of a doubt. ( ấy đã chứng minh sự vô tội của mình một cách chắc chắn tuyệt đối.)
  • There is no doubt that: không còn nghi ngờ rằng.
    • There is no doubt that he is the right person for the role. (Không còn nghi ngờ rằng anh ấy người phù hợp cho vai trò này.)