undrained
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được thoát nước, không được rút nước: "undrained" mô tả trạng thái của một khu vực, vùng đất, hoặc vật chứa mà nước không được loại bỏ hoặc thoát ra ngoài. Điều này thường áp dụng cho các vùng đất ngập nước, ruộng lúa, hoặc các công trình xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The wetlands should be kept undrained to preserve the ecosystem. (Các vùng đất ngập nước nên được giữ không thoát nước để bảo tồn hệ sinh thái.)
- The undrained soil caused the roots to rot. (Đất không được thoát nước đã làm cho rễ cây bị thối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"undrained condition": tình trạng không thoát nước.
- The undrained condition of the basement led to flooding. (Tình trạng không thoát nước của tầng hầm đã dẫn đến ngập lụt.)
"undrained shear strength": cường độ cắt không thoát nước (thuật ngữ trong cơ học đất).
- Engineers measured the undrained shear strength of the clay. (Các kỹ sư đã đo cường độ cắt không thoát nước của đất sét.)
Biến thể và từ gần giống
Drained (adj): đã được thoát nước.
- The drained field is ready for planting. (Cánh đồng đã thoát nước sẵn sàng để trồng trọt.)
Undrainable (adj): không thể thoát nước được.
- This swamp is undrainable due to its low elevation. (Đầm lầy này không thể thoát nước được do độ cao thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Waterlogged: ngập nước, bão hòa nước.
- Saturated: bão hòa (thường nói về đất hoặc vật liệu chứa đầy nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Keep undrained: giữ không thoát nước.
- Farmers keep some fields undrained for rice cultivation. (Nông dân giữ một số cánh đồng không thoát nước để trồng lúa.)
Leave undrained: để lại không thoát nước.
- The construction site was left undrained after the heavy rain. (Công trường xây dựng đã bị bỏ lại không thoát nước sau trận mưa lớn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "undrained", nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc môi trường.