undramatically

undramatically

The results were announced undramatically in a simple email.

Định nghĩa

Trạng từ:
"Undramatically" có nghĩa "một cách không kịch tính", "một cách bình thường", hoặc "một cách thiếu sự phô trương, gây chú ý". Từ này mô tả cách một hành động hoặc sự kiện diễn ra một cách nhẹ nhàng, không sự cường điệu, xúc động mạnh hoặc kịch tính.

dụ sử dụng
  • ( ấy bước vào phòng ngồi xuống một cách bình thường, không đặc biệt.)
  • (Cốt truyện diễn ra một cách nhẹ nhàng, không bất ngờ lớn nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to react undramatically": phản ứng một cách bình tĩnh, không quá mức.
    • He undramatically accepted the news of his promotion. (Anh ấy chấp nhận tin thăng chức một cách bình thản, không phấn khích thái quá.)
  • "to describe something undramatically": mô tả điều đó không thêm thắt, phóng đại.
    • The journalist undramatically reported the incident without emotional language. (Nhà báo tường thuật sự việc một cách khách quan, không dùng ngôn từ cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Undramatic (tính từ): không kịch tính.
    • The movie had an undramatic ending. (Bộ phim một kết thúc không kịch tính.)
  • Dramatically (trạng từ): một cách kịch tính, đối lập với "undramatically".
Từ đồng nghĩa
  • Bình thường: một cách thông thường, không đặc biệt.
  • Nhẹ nhàng: một cách êm dịu, không gây chú ý.
  • Giản dị: một cách đơn giản, không phức tạp.
Các cụm từ liên quan
  • "in an undramatic fashion": theo cách không kịch tính.
    • The ceremony proceeded in an undramatic fashion. (Buổi lễ diễn ra theo cách bình thường, không điểm nhấn.)
Thành ngữ liên quan
  • "without fanfare": không phô trương, không ồn ào. (Gần nghĩa với "undramatically")
    • He accepted the award without fanfare. (Anh ấy nhận giải thưởng một cách khiêm tốn, không phô trương.)