undrape
Định nghĩa
Động từ: Cởi bỏ, tháo bỏ, kéo ra lớp vải phủ, màn che, hoặc rèm phủ trên một vật hoặc bề mặt nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Người nghệ sĩ quyết định kéo ra lớp vải phủ bức tượng, để lộ vẻ đẹp trọn vẹn của nó cho khán giả.)
- (Làm ơn kéo rèm cửa sổ ra để ánh sáng mặt trời có thể vào phòng.)
- (Cô ấy cẩn thận tháo bỏ lớp vải bảo vệ khỏi chiếc bình cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"undrape oneself": Tự cởi bỏ lớp áo choàng hoặc khăn phủ của bản thân.
- The model undraped herself gracefully during the photoshoot. (Người mẫu đã tự cởi bỏ lớp áo choàng một cách duyên dáng trong buổi chụp hình.)
"undrape a secret" (nghĩa bóng): Tiết lộ, phơi bày một bí mật hoặc điều gì đó ẩn giấu.
- The documentary undrapes the hidden truths behind the corporation. (Bộ phim tài liệu phơi bày những sự thật ẩn giấu đằng sau tập đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Drape (động từ): Phủ, trùm, che bằng vải hoặc màn. (Từ trái nghĩa trực tiếp với "undrape".)
- She draped a scarf over the chair. (Cô ấy phủ một chiếc khăn lên ghế.)
- Undraped (tính từ): Không bị che phủ, để trần, không có màn che.
- The undraped statue stood in the center of the gallery. (Bức tượng không bị che phủ đứng ở trung tâm phòng trưng bày.)
Từ đồng nghĩa
- Uncover: mở ra, khám phá, để lộ.
- Unveil: vén màn, tiết lộ (thường dùng cho sự kiện trọng đại).
- Expose: phơi bày, để lộ ra ngoài.
- Remove: loại bỏ, tháo ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take off: cởi bỏ, tháo ra (thường dùng cho quần áo hoặc phụ kiện).
- She took off the tablecloth to undrape the dining table. (Cô ấy lấy khăn trải bàn ra để tháo bỏ lớp phủ trên bàn ăn.)
- Pull away: kéo ra, giật ra.
- He pulled away the curtain to undrape the painting. (Anh ấy kéo rèm ra để tháo bỏ lớp che bức tranh.)
Thành ngữ liên quan
- Lift the veil on something: vén bức màn bí mật về điều gì đó (tương tự nghĩa bóng của "undrape").
- The investigation lifted the veil on the company's corruption. (Cuộc điều tra đã vén bức màn về sự tham nhũng của công ty.)