undrawn

undrawn

The artist left the final panel undrawn.

Định nghĩa

Tính từ: Không được vẽ ra, không được thể hiện trong một bức vẽ hoặc bản phác thảo. Từ này mô tả một đối tượng, hình ảnh hoặc ý tưởng chưa được ghi lại bằng nét vẽ trên giấy hoặc bề mặt nào đó.

dụ sử dụng
  • (Phong cảnh vẫn chưa được vẽ trong sổ phác thảo của họa sĩ.)
  • (Nhiều nhân vật trong tiểu thuyết đã không được họa sĩ minh họa vẽ ra.)
  • (Khái niệm đó vẫn chưa được vẽ ra, chỉ tồn tại trong tâm trí của nhà thiết kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain undrawn": vẫn chưa được vẽ, không được thể hiện bằng hình vẽ.

    • The hidden valley remained undrawn in all maps. (Thung lũng ẩn giấu vẫn chưa được vẽ trên tất cả các bản đồ.)
  • "undrawn in a drawing": không được thể hiện trong một bức vẽ cụ thể.

    • The background details were undrawn in the final drawing. (Các chi tiết nền không được vẽ trong bức vẽ cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Draw (động từ): vẽ, kéo.

    • She loves to draw portraits. ( ấy thích vẽ chân dung.)
  • Drawing (danh từ): bức vẽ, hành động vẽ.

    • The drawing was displayed in the gallery. (Bức vẽ đã được trưng bày trong phòng triển lãm.)
  • Drawn (tính từ): đã được vẽ, hoặc (trong ngữ cảnh khác) mệt mỏi, căng thẳng.

    • A drawn face (khuôn mặt mệt mỏi) – lưu ý nghĩa này không liên quan đến "undrawn".
Từ đồng nghĩa
  • Unsketched: chưa được phác thảo.
    • The idea remained unsketched. (Ý tưởng vẫn chưa được phác thảo.)
  • Unillustrated: không được minh họa.
    • The text was left unillustrated. (Văn bản không được minh họa.)
  • Unportrayed: không được miêu tả bằng hình ảnh.
    • The scene was unportrayed in the painting. (Cảnh đó không được miêu tả trong bức tranh.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "undrawn" do từ này khá chuyên ngành hiếm dùng trong văn nói.)

Lưu ý ngữ pháp

"Undrawn" tính từ, thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nghệ thuật để chỉ sự vắng mặt của hình vẽ. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.