undreamed

undreamed

The discovery opened up undreamed possibilities for the future.

Định nghĩa

Tính từ: Không thể tưởng tượng được, vượt xa mọi suy nghĩ hoặc mơ ước.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã đạt được thành công không thể tưởng tượng nổi trong sự nghiệp của mình.)
  • (Họ sống trong sự xa hoa không thể tới sau khi trúng số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • undreamed-of (thường dùng với dấu gạch nối): mang nghĩa nhấn mạnh hơn, chỉ điều hoàn toàn ngoài sức tưởng tượng.
    • The company saw undreamed-of profits this quarter. (Công ty đã chứng kiến lợi nhuận không thể tưởng tượng nổi trong quý này.)
Biến thể từ gần giống
  • Undreamt (adj): biến thể chính tả khác của "undreamed", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
    • Her undreamt happiness came true. (Hạnh phúc không thể tới của ấy đã trở thành hiện thực.)
  • Dream (n/v): giấc mơ; .
  • Dreamless (adj): không , không giấc mơ.
Từ đồng nghĩa
  • Unimaginable (adj): không thể tưởng tượng được.
  • Inconceivable (adj): không thể hình dung được.
  • Unthinkable (adj): không thể nghĩ đến.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ hoặc thành ngữ cố định với "undreamed", nhưng thường kết hợp với các danh từ như "success", "wealth", "opportunity" để mô tả những điều vượt quá mong đợi.

Thành ngữ liên quan
  • Beyond one's wildest dreams: vượt quá mọi mơ ước táo bạo nhất.
    • The prize was beyond his wildest dreams. (Giải thưởng vượt quá mọi mơ ước táo bạo nhất của anh ấy.)