undreamt

Định nghĩa

Tính từ: không được tưởng tượng ra ngay cả trong , không thể ngờ tới.

dụ sử dụng
  • (Thành công không thể ngờ tới đã đến với tác giả trẻ.)
  • (Họ tận hưởng niềm hạnh phúc không thể tới trong kỳ nghỉ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ "undreamt of" (thường gạch nối hoặc không) được dùng để nhấn mạnh điều đó vượt quá mọi kỳ vọng hoặc trí tưởng tượng.
    • The invention brought undreamt-of benefits to humanity. (Phát minh mang lại những lợi ích không thể tưởng tượng nổi cho nhân loại.)
  • Trong văn phong trang trọng hoặc thơ ca, "undreamt" có thể đứng một mình.
    • Such undreamt possibilities now lay before them. (Những khả năng không thể tới giờ đây đã nằm trước mắt họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Undreamed (tính từ): biến thể chính tả của "undreamt", phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
    • They achieved undreamed wealth. (Họ đạt được sự giàu có không thể tới.)
  • Dreamt (động từ, quá khứ của "dream"): .
    • I dreamt of flying last night. (Tôi đã thấy bay đêm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Unimagined: không thể tưởng tượng nổi.
  • Inconceivable: không thể hình dung được.
  • Unhoped-for: không hy vọng sẽ xảy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "undreamt". Tuy nhiên, có thể kết hợp với "of" trong cấu trúc "undreamt of" (đã nêuphần nâng cao).
Thành ngữ liên quan
  • Beyond one's wildest dreams: vượt xa những ai đó có thể tới.
    • The prize was beyond their wildest dreams, truly undreamt. (Giải thưởng vượt xa những họ có thể tới, thực sự không thể ngờ.)
undreamt
She gazed at the undreamt beauty of the alien landscape.