undulant fever

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh sốt nhấp nhô: "Undulant fever" một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn gây ra, lây truyền từ động vật sang người qua tiếp xúc với động vật bị nhiễm bệnh hoặc qua thịt, sữa, hoặc các sản phẩm từ sữa bị nhiễm khuẩn. Bệnh đặc điểm sốt dao động (lên xuống thất thường) đau đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers who handle infected cattle are at risk of contracting undulant fever. (Nông dân tiếp xúc với gia súc nhiễm bệnh nguy mắc bệnh sốt nhấp nhô.)
    • The patient was diagnosed with undulant fever after drinking unpasteurized milk. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh sốt nhấp nhô sau khi uống sữa chưa tiệt trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from undulant fever": mắc bệnh sốt nhấp nhô.

    • He suffered from undulant fever for several weeks before seeking medical help. (Anh ấy mắc bệnh sốt nhấp nhô trong vài tuần trước khi tìm sự giúp đỡ y tế.)
  • "outbreak of undulant fever": bùng phát bệnh sốt nhấp nhô.

    • An outbreak of undulant fever was reported in the rural community. (Một đợt bùng phát bệnh sốt nhấp nhô đã được báo cáo trong cộng đồng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Undulant (adj): dạng nhấp nhô, dao động.
    • The undulant pattern of the fever is a key symptom. (Dạng sốt nhấp nhô một triệu chứng chính.)
  • Fever (n): sốt (bệnh chung).
    • A high fever often accompanies undulant fever. (Sốt cao thường đi kèm với bệnh sốt nhấp nhô.)
Từ đồng nghĩa
  • Brucellosis: bệnh brucella (tên y học chính thức của bệnh sốt nhấp nhô).
    • Brucellosis is another name for undulant fever. (Bệnh brucella tên gọi khác của bệnh sốt nhấp nhô.)
  • Malta fever: sốt Malta (tên cổ, thường dùng trong lịch sử y học).
    • Malta fever was common among soldiers stationed in the Mediterranean. (Sốt Malta thường gặpbinh lính đóng quânĐịa Trung Hải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "undulant fever".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "undulant fever".

undulant fever
A farmer develops undulant fever after handling an infected cow.