undulant

Định nghĩa

Tính từ:
- dạng sóng, nhấp nhô như sóng: "undulant" mô tả một vật thể, đường nét hoặc chuyển động hình dạng hoặc đặc tính giống như những con sóng, uốn lượn nhấp nhô.
- Không ổn định, dao động: Trong ngữ cảnh mở rộng, "undulant" có thể chỉ sự thay đổi lên xuống, không cố định.

dụ sử dụng
  • (Những ngọn đồi nhấp nhô trải dài khắp chân trời như một đại dương xanh.)
  • (Những chuyển động uốn lượn như sóng của ấy trong điệu nhảy đã hoặc khán giả.)
  • (Cơn sốt dạng dao động, tăng cao vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undulant fever": Sốt (một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra, đặc trưng bởi các đợt sốt lên xuống).
    • Brucellosis is also known as undulant fever because of its recurring fever spikes. (Bệnh brucellosis còn được gọi là sốt các đợt sốt tái diễn.)
  • "undulant line": Đường cong mềm mại, lượn sóng trong nghệ thuật hoặc thiết kế.
    • The architect used undulant lines to create a sense of fluidity in the building. (Kiến trúc sư đã sử dụng các đường lượn sóng để tạo cảm giác uyển chuyển cho tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Undulate (động từ): chuyển động nhấp nhô như sóng.
    • The flag undulated in the wind. (Lá cờ tung bay nhấp nhô trong gió.)
  • Undulation (danh từ): sự gợn sóng, sự nhấp nhô.
    • The undulation of the sand dunes was mesmerizing. (Sự nhấp nhô của các cồn cát thật hoặc.)
  • Undulatory (tính từ): thuộc về sóng, tính chất sóng.
    • Undulatory motion is common in physics. (Chuyển động sóng rất phổ biến trong vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Wavy: gợn sóng, sóng.
    • Her wavy hair flowed like undulant water. (Mái tóc gợn sóng của ấy chảy như nước nhấp nhô.)
  • Flowing: chảy, uyển chuyển.
    • The flowing fabric created an undulant effect. (Vải chảy tạo hiệu ứng nhấp nhô.)
  • Rippling: lăn tăn gợn sóng.
    • The rippling surface of the lake was undulant in the breeze. (Mặt hồ lăn tăn gợn sóng trong làn gió nhẹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp với "undulant". Tuy nhiên, động từ "undulate" có thể kết hợp với giới từ):
    • Undulate through: uốn lượn qua.
      • The river undulates through the valley. (Con sông uốn lượn qua thung lũng.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a wave: như một làn sóng (thường dùng để mô tả chuyển động hoặc cảm xúc).
    • The crowd's applause rose and fell like an undulant wave. (Tiếng vỗ tay của đám đông lên xuống như một làn sóng nhấp nhô.)
undulant
The hills form an undulant line against the horizon.