undyed
Định nghĩa
Tính từ: không bị nhuộm, không có màu nhân tạo; giữ nguyên màu sắc tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thích bông không nhuộm cho quần áo của con mình.)
- (Len không nhuộm giữ lại màu kem tự nhiên của nó.)
- (Anh ấy mua vải không nhuộm để tránh thuốc nhuộm hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "undyed hair": tóc không nhuộm, tóc tự nhiên.
- Her undyed hair shines beautifully in the sunlight. (Mái tóc không nhuộm của cô ấy óng ánh đẹp dưới ánh nắng mặt trời.)
- "undyed silk": lụa không nhuộm, thường có màu trắng ngà tự nhiên.
- The undyed silk scarf is soft and pure. (Chiếc khăn lụa không nhuộm mềm mại và tinh khiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Undyed (adj): không nhuộm (chỉ trạng thái).
- Unbleached (adj): không tẩy trắng (giữ màu tự nhiên, thường dùng cho vải hoặc bột mì).
- She uses unbleached flour for baking. (Cô ấy dùng bột mì không tẩy trắng để làm bánh.)
- Natural (adj): tự nhiên (mô tả màu sắc hoặc chất liệu không qua xử lý).
- The carpet is made of natural fibers. (Tấm thảm được làm từ sợi tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Uncolored: không có màu nhân tạo.
- The uncolored glass is transparent. (Kính không màu trong suốt.)
- Natural: tự nhiên, không qua nhuộm.
- Natural wool is often used for eco-friendly products. (Len tự nhiên thường được dùng cho sản phẩm thân thiện với môi trường.)
- Untinted: không pha màu, không nhuộm.
- The untinted paint is pure white. (Sơn không pha màu là màu trắng tinh khiết.)
Các cụm từ liên quan
- "undyed and unbleached": không nhuộm và không tẩy trắng (thường dùng trong quảng cáo sản phẩm hữu cơ).
- This clothing is made from undyed and unbleached organic cotton. (Quần áo này được làm từ bông hữu cơ không nhuộm và không tẩy trắng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "undyed". Tuy nhiên, trong văn cảnh thân mật, có thể dùng "in its natural state" (ở trạng thái tự nhiên) để diễn tả ý tương tự.
- She likes to wear clothes in their natural state, undyed and unprocessed. (Cô ấy thích mặc quần áo ở trạng thái tự nhiên, không nhuộm và không qua xử lý.)