uneager

uneager

The uneager student sits at a desk with his chin resting in his hand, staring blankly at an open book.

Định nghĩa

Tính từ: uneager mô tả trạng thái thiếu sự háo hức, nhiệt tình hoặc mong muốn tham gia vào một điều đó. Người hoặc vật được miêu tả uneager thường tỏ ra thờ ơ, không hứng thú hoặc thiếu năng lượng.

dụ sử dụng
  • ( ấy không hề háo hức bắt đầu dự án tẻ nhạt.)
  • (Những học sinh thiếu nhiệt tình hầu như không tham gia vào cuộc thảo luận trên lớp.)
  • (Phản ứng thiếu nhiệt tình của anh ấy cho thấy anh ấy không quan tâm đến đề xuất.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "uneager to please": không muốn làm hài lòng ai đó.
    • The cat remained uneager to please, ignoring its owner's calls. (Con mèo vẫn không muốn làm hài lòng, phớt lờ tiếng gọi của chủ.)
  • "uneager in manner": thái độ lạnh nhạt, thiếu nhiệt tình.
    • His uneager in manner made the conversation awkward. (Thái độ lạnh nhạt của anh ấy khiến cuộc trò chuyện trở nên gượng gạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Eager (tính từ): háo hức, nhiệt tình (trái nghĩa).
  • Eagerness (danh từ): sự háo hức, sự nhiệt tình.
  • Uneagerly (trạng từ): một cách thiếu nhiệt tình.
Từ đồng nghĩa
  • Reluctant: miễn cưỡng, không sẵn lòng.
  • Indifferent: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Disinterested: không quan tâm, không hứng thú.
  • Apathetic: thờ ơ, vô cảm.
Các cụm từ liên quan
  • To be uneager about something: không hào hứng về điều .
    • He was uneager about the idea of moving to a new city. (Anh ấy không hào hứng với ý tưởng chuyển đến một thành phố mới.)
  • To feel uneager: cảm thấy thiếu nhiệt tình.
    • I felt uneager to attend the meeting after the long day. (Tôi cảm thấy không muốn tham dự cuộc họp sau một ngày dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Drag one's feet: chần chừ, làm việc một cách miễn cưỡng.
    • The team was dragging their feet on the project, clearly uneager to complete it. (Nhóm đang chần chừ với dự án, rõ ràng không muốn hoàn thành .)