unearned run
Định nghĩa
Danh từ: unearned run (trong môn bóng chày) là một điểm số (run) mà đội tấn công ghi được do lỗi (error) của đội phòng thủ. Điểm này không được tính cho thành tích cá nhân của cầu thủ ném bóng (pitcher) vì nó không phải do khả năng đánh bóng của đối phương tạo ra.
Ví dụ sử dụng
- (Người ném bóng rất buồn vì làm tỷ lệ điểm trung bình (ERA) của anh ta tăng lên.)
- (Đội đã thắng 5-3, nhưng hai trong số điểm của họ là do lỗi bắt bóng của đối phương.)
- (Một không được tính vào tỷ lệ điểm trung bình của người ném bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to allow an unearned run": cho phép đội đối phương ghi một .
- The shortstop's error allowed an unearned run in the seventh inning. (Lỗi của cầu thủ chốt ngắn đã cho phép một unearned run ở hiệp thứ bảy.)
- "unearned run average": tỷ lệ trung bình, thường được thống kê để đánh giá hiệu suất phòng thủ tổng thể.
- The team's unearned run average was high due to many defensive mistakes. (Tỷ lệ unearned run trung bình của đội rất cao do nhiều sai lầm phòng thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Earned run (danh từ): điểm số được ghi nhờ khả năng đánh bóng hợp lệ, không dựa vào lỗi đối phương.
- He gave up three earned runs in the game. (Anh ấy để mất ba earned runs trong trận đấu.)
- Error (danh từ): lỗi phòng thủ (như bắt hụt, ném sai) dẫn đến .
- The error was costly because it led to an unearned run. (Lỗi đó rất tốn kém vì nó dẫn đến một unearned run.)
Từ đồng nghĩa
- Gifted run (không chính thức): điểm số được "tặng" do lỗi đối phương.
- That run was a gifted run after the catcher dropped the ball. (Điểm đó là một gifted run sau khi người bắt bóng làm rơi bóng.)
Thành ngữ liên quan
- "a run that didn't count": một điểm không được tính (trong ngữ cảnh thống kê riêng của người ném bóng).
- Even though they scored, it was a run that didn't count against the pitcher's record. (Mặc dù họ ghi điểm, đó là một run không được tính vào thành tích của người ném bóng.)