uneconomical

uneconomical

Using an uneconomical amount of water to wash a single dish is wasteful.

Định nghĩa

Tính từ: Không tiết kiệm, gây lãng phí tài nguyên (như thời gian, tiền bạc, vật liệu, công sức). Một quá trình hoặc hành động được gọi là "uneconomical" khi sử dụng tài nguyên một cách kém hiệu quả, dẫn đến hao phí không cần thiết.

dụ sử dụng
  • (Chạy một chiếc xe , kém hiệu quảkhông tiết kiệm tiêu thụ quá nhiều nhiên liệu.)
  • (Các phương pháp sản xuất không tiết kiệm của công ty đã dẫn đến sự thua lỗ đáng kể về lợi nhuận.)
  • (In chỉ vài bản sao của một cuốn sách không tiết kiệm chi phí thiết lập cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be uneconomical in something": không tiết kiệm trong việc đó.
    • The design is uneconomical in its use of space. (Thiết kế này không tiết kiệm trong việc sử dụng không gian.)
  • "uneconomical to do something": không lợi về mặt kinh tế khi làm điều đó.
    • It is uneconomical to hire a full-time employee for such a small task. (Việc thuê một nhân viên toàn thời gian cho một nhiệm vụ nhỏ như vậy không lợi về mặt kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Uneconomically (trạng từ): một cách không tiết kiệm.
    • They spent uneconomically on unnecessary decorations. (Họ đã chi tiêu một cách không tiết kiệm vào những đồ trang trí không cần thiết.)
  • Economical (tính từ trái nghĩa): tiết kiệm.
    • This car is very economical on fuel. (Chiếc xe này rất tiết kiệm nhiên liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Wasteful: hoang phí, gây lãng phí.
  • Inefficient: không hiệu quả, kém hiệu suất.
  • Extravagant: xa xỉ, phung phí (thường dùng cho tiền bạc).
Các cụm từ liên quan
  • Uneconomical scale: quy mô không kinh tế (khi sản xuấtquy mô quá nhỏ hoặc quá lớn dẫn đến chi phí cao hơn lợi nhuận).
    • Small farms often operate at an uneconomical scale compared to large agribusinesses. (Các trang trại nhỏ thường hoạt độngquy mô không kinh tế so với các doanh nghiệp nông nghiệp lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Penny wise, pound foolish: tiết kiệm đồng xu nhưng phung phí đồng bảng (ám chỉ việc cố gắng tiết kiệm những khoản nhỏ nhưng lại lãng phínhững khoản lớn hơn, tương tự như hành vi "uneconomical").
    • Buying cheap, low-quality tools that break quickly is a classic case of being penny wise, pound foolish and ultimately uneconomical. (Mua những công cụ rẻ tiền, chất lượng thấp nhanh hỏng một dụ điển hình của việc "tiết kiệm đồng xu nhưng phung phí đồng bảng" cuối cùng không tiết kiệm.)