uneducated person

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thiếu học vấn: "uneducated person" chỉ một cá nhân không được giáo dục chính quy hoặc thiếu kiến thức cơ bản từ trường lớp, dẫn đến sự hiểu biết hạn chế về nhiều lĩnh vực.
    • Người dốt nát: Trong nghĩa tiêu cực hơn, từ này còn ám chỉ người thiếu hiểu biết chung, thường do không cơ hội học tập hoặc lười tiếp thu.
dụ sử dụng
  • (Một người thiếu học vấn có thể gặp khó khăn khi tìm việc làm lương cao.)
  • (Cuốn tiểu thuyết chỉ trích cách xã hội thường coi thường một người dốt nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be an uneducated person in the eyes of others": bị người khác đánh giá thiếu học vấn.

    • Despite his wealth, he was seen as an uneducated person by the elite. ( giàu có, anh ta vẫn bị giới thượng lưu coi một người thiếu học vấn.)
  • "To remain an uneducated person": vẫn người thiếu học vấn (do không cố gắng hoặc thiếu cơ hội).

    • She vowed not to remain an uneducated person, so she enrolled in night classes. ( ấy thề sẽ không mãi người thiếu học vấn, vậy đã đăng ký lớp học buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Uneducated (tính từ): thiếu học vấn, không được giáo dục.
    • An uneducated guess is often wrong. (Một phỏng đoán thiếu học vấn thường sai.)
  • Uneducatedness (danh từ): tình trạng thiếu học vấn (ít dùng).
    • His uneducatedness was evident in his poor grammar. (Sự thiếu học vấn của anh ta thể hiện qua ngữ pháp kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Ignoramus: kẻ dốt nát, người thiếu hiểu biết (thường mang tính miệt thị).
  • Illiterate: người mù chữ, không biết đọc viết (nghĩa hẹp hơn, chỉ thiếu kỹ năng đọc viết thay vì học vấn nói chung).
  • Unlettered: người không được học hành, không kiến thức sách vở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "uneducated person". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to remain" (vẫn ) hoặc "to be considered" (bị coi ) như trong các dụ trên.
Thành ngữ liên quan
  • A blank slate: tấm bảng trắng (ám chỉ người chưa được giáo dục, dễ tiếp thu kiến thức mới).

    • The young boy was a blank slate, but his teacher refused to let him remain an uneducated person. (Cậu một tấm bảng trắng, nhưng giáo viên của cậu không để cậu mãi người thiếu học vấn.)
  • To be green: còn non nớt, thiếu kinh nghiệm (thường dùng cho người trẻ thiếu học vấn thực tế).

    • He was too green to realize that being an uneducated person would hold him back. (Anh ta còn quá non để nhận ra rằng việc người thiếu học vấn sẽ kìm hãm mình.)
uneducated person
An uneducated person struggles to read a simple newspaper article.