unelaborate
Định nghĩa
Tính từ: unelaborate miêu tả một thứ gì đó không phức tạp hoặc chi tiết; thiếu sự tinh xảo, cầu kỳ. Từ này mang nghĩa đơn giản, mộc mạc, không có nhiều yếu tố trang trí hoặc cấu trúc phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- (Thiết kế của ngôi nhà rất đơn giản, với những bức tường trắng trơn và đồ nội thất cơ bản.)
- (Lời giải thích của cô ấy rất sơ sài, chỉ vài câu mà không có thêm chi tiết nào.)
- (Các tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ rất mộc mạc, thể hiện sự ưa chuộng phong cách tối giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Unelaborate thường được dùng để phê bình hoặc khen ngợi tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể mang hàm ý tích cực (đơn giản, thanh lịch) hoặc tiêu cực (thiếu công phu, cẩu thả).
- The unelaborate architecture of the temple reflects its ancient origins. (Kiến trúc mộc mạc của ngôi đền phản ánh nguồn gốc cổ xưa của nó.) — tích cực.
- The report was criticized for being unelaborate and lacking depth. (Báo cáo bị chỉ trích vì quá sơ sài và thiếu chiều sâu.) — tiêu cực.
Biến thể và từ gần giống
- Elaborate (tính từ): phức tạp, công phu (trái nghĩa).
- The cake was elaborately decorated with flowers and icing. (Chiếc bánh được trang trí công phu với hoa và kem.)
- Unelaborated (tính từ): không được giải thích chi tiết, không được phát triển thêm.
- His idea remained unelaborated in the meeting. (Ý tưởng của anh ấy vẫn chưa được trình bày chi tiết trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Simple: đơn giản, không phức tạp.
- The recipe is simple and easy to follow. (Công thức này đơn giản và dễ làm theo.)
- Plain: trơn, không trang trí.
- She wore a plain dress without any patterns. (Cô ấy mặc một chiếc váy trơn không có họa tiết.)
- Basic: cơ bản, không cầu kỳ.
- The hotel room was basic but clean. (Phòng khách sạn cơ bản nhưng sạch sẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với unelaborate. Tuy nhiên, có thể dùng động từ keep it simple (giữ mọi thứ đơn giản) để diễn đạt ý tương tự. - Let's keep the presentation unelaborate to save time. (Hãy giữ bài thuyết trình đơn giản để tiết kiệm thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- Keep it short and sweet: nói hoặc viết ngắn gọn, dễ hiểu.
- His speech was unelaborate, keeping it short and sweet. (Bài phát biểu của anh ấy rất ngắn gọn, giữ cho nó vừa ngắn vừa dễ hiểu.)