unelaborated

unelaborated

The report provided an unelaborated summary of the findings.

Định nghĩa

Tính từ: - Sơ lược, chưa được phát triển đầy đủ: "unelaborated" mô tả một điều đó chỉ được trình bày với những điểm chính, thiếu sự chi tiết hoặc hoàn chỉnh. - Chưa được trau chuốt, chưa được mở rộng: Nghĩa này nhấn mạnh việc thiếu sự phát triển hoặc bổ sung thông tin.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đưa ra một lời tường thuật sơ lược về sự kiện.)
  • (Kế hoạch vẫn còn sơ sài, chỉ một vài ý tưởng cơ bản.)
  • (Lời giải thích của ấy quá sơ lược để có thể hiểu được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An unelaborated sketch": một bản phác thảo sơ lược, chưa chi tiết.

    • The artist presented only an unelaborated sketch of the design. (Người họa sĩ chỉ trình bày một bản phác thảo sơ lược của thiết kế.)
  • "To remain unelaborated": vẫn còntrạng thái chưa được phát triển.

    • The details of the contract remain unelaborated until further discussion. (Các chi tiết của hợp đồng vẫn còn chưa được bàn luận chi tiết cho đến khi cuộc thảo luận thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Elaborated (adj): đã được phát triển chi tiết, đầy đủ.
    • Her elaborated explanation made the concept clear. (Lời giải thích chi tiết của ấy đã làm khái niệm.)
  • Elaborate (v): phát triển chi tiết, mở rộng.
    • Please elaborate on your plan. (Hãy phát triển chi tiết kế hoạch của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sketchy: sơ sài, thiếu chi tiết.
  • Incomplete: không đầy đủ, thiếu thông tin.
  • Bare-bones: chỉ những phần cơ bản nhất.
Các cụm từ liên quan
  • Unelaborated idea: ý tưởng chưa được phát triển.
    • The proposal was just an unelaborated idea. (Đề xuất chỉ một ý tưởng chưa được phát triển.)
Thành ngữ liên quan
  • In a nutshell: tóm tắt, chỉ nói những điểm chính (tương tự với "unelaborated").
    • He explained the theory in a nutshell, leaving out the details. (Anh ấy giải thích lý thuyết một cách tóm tắt, bỏ qua các chi tiết.)