unembellished
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không trang trí, không tô điểm: "unembellished" mô tả một vật, một câu chuyện, hoặc một phong cách không có thêm bất kỳ chi tiết trang trí, phóng đại hay làm đẹp nào. Nó mang nghĩa giản dị, mộc mạc, trần trụi, và trung thực.
- Trần trụi, không màu mè: Trong ngữ cảnh tường thuật hoặc mô tả, "unembellished" chỉ sự thật được kể lại một cách khách quan, không thêm thắt hay cường điệu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc váy đen không trang trí đến bữa tiệc.)
- (Nhân chứng đã đưa ra một lời kể không tô điểm về vụ tai nạn.)
- (Căn phòng có những bức tường trắng không trang trí và đồ nội thất đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unembellished truth": sự thật trần trụi, không thêm bớt.
- He preferred the unembellished truth, no matter how painful. (Anh ấy thích sự thật trần trụi, dù có đau đớn đến đâu.)
- "unembellished style": phong cách giản dị, không cầu kỳ.
- Her unembellished writing style makes her stories feel very authentic. (Phong cách viết giản dị của cô ấy khiến những câu chuyện của cô ấy có cảm giác rất chân thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Embellish (động từ): trang trí, tô điểm, thêm thắt.
- He tends to embellish his stories to make them more exciting. (Anh ấy có xu hướng thêm thắt vào câu chuyện của mình để khiến chúng thú vị hơn.)
- Embellishment (danh từ): sự trang trí, chi tiết thêm vào.
- The cake was simple, with no unnecessary embellishments. (Chiếc bánh đơn giản, không có những chi tiết trang trí không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Plain: đơn giản, trơn, không hoa văn.
- Unadorned: không trang trí, mộc mạc.
- Bare: trần trụi, không che đậy.
- Stark: trơ trụi, rõ ràng, không màu mè.
- Unornamented: không có đồ trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ như:)
- Keep something unembellished: giữ cho thứ gì đó không bị tô điểm.
- She decided to keep her speech unembellished to sound more sincere. (Cô ấy quyết định giữ cho bài phát biểu của mình không tô điểm để nghe chân thành hơn.)
Thành ngữ liên quan
- The plain truth: sự thật đơn giản, không phóng đại.
- Let's just stick to the plain truth, no need to embellish. (Hãy cứ bám vào sự thật đơn giản, không cần thêm thắt.)
- In its bare bones: ở dạng cốt lõi, không chi tiết.
- The report presented the project in its bare bones, unembellished by any marketing jargon. (Báo cáo trình bày dự án ở dạng cốt lõi, không bị tô điểm bởi bất kỳ thuật ngữ tiếp thị nào.)