unemotional person
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dường như thờ ơ với cảm xúc: "unemotional person" chỉ một người có vẻ không quan tâm, không bộc lộ hoặc không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc. Người này thường tỏ ra lạnh lùng, điềm tĩnh hoặc không biểu lộ cảm xúc trong các tình huống mà người khác thường có phản ứng mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Một người thờ ơ với cảm xúc có thể không khóc khi xem phim buồn.)
- (Anh ấy là một người thờ ơ với cảm xúc, hiếm khi thể hiện sự giận dữ hay niềm vui.)
- (Trong một cuộc khủng hoảng, một người thờ ơ với cảm xúc có thể rất bình tĩnh và lý trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an unemotional person by nature": có bản chất là một người thờ ơ với cảm xúc.
- She is an unemotional person by nature, which makes her a great negotiator. (Cô ấy có bản chất là một người thờ ơ với cảm xúc, điều này khiến cô ấy trở thành một nhà đàm phán xuất sắc.)
"to act like an unemotional person": hành động như một người thờ ơ với cảm xúc (có thể là giả vờ).
- During the interview, he acted like an unemotional person to hide his nervousness. (Trong buổi phỏng vấn, anh ấy hành động như một người thờ ơ với cảm xúc để che giấu sự lo lắng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Unemotional (tính từ): thờ ơ, không cảm xúc.
- His unemotional response surprised everyone. (Phản ứng thờ ơ của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
- Emotionless (tính từ): vô cảm, không có cảm xúc (từ đồng nghĩa với unemotional).
- The robot's emotionless voice was unsettling. (Giọng nói vô cảm của robot thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Stoic: người khắc kỷ, người chịu đựng đau khổ mà không than phiền hay bộc lộ cảm xúc.
- Cold fish: (thành ngữ) người lạnh lùng, ít bộc lộ cảm xúc.
- Poker face: (thành ngữ) người có khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc, thường dùng trong trò chơi bài.
Thành ngữ liên quan
"To keep a stiff upper lip": giữ bình tĩnh, không bộc lộ cảm xúc khi gặp khó khăn.
- Even after losing the game, he kept a stiff upper lip, like an unemotional person. (Ngay cả sau khi thua trận, anh ấy vẫn giữ bình tĩnh, như một người thờ ơ với cảm xúc.)
"To wear one's heart on one's sleeve": (trái nghĩa) bộc lộ cảm xúc một cách cởi mở.
- Unlike an unemotional person, she wears her heart on her sleeve. (Không giống như một người thờ ơ với cảm xúc, cô ấy bộc lộ cảm xúc một cách cởi mở.)
