unemotionality
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiếu cảm xúc, sự vô cảm: "unemotionality" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất không có hoặc thiếu biểu hiện cảm xúc. Đây là sự vắng mặt của các phản ứng tình cảm, thường biểu hiện qua thái độ lạnh lùng, xa cách.
- Sự thờ ơ, sự dửng dưng: "unemotionality" cũng có thể mô tả sự thờ ơ, khi một người không bị ảnh hưởng bởi các sự kiện hoặc tình huống xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- (Sự vô cảm của anh ấy trong suốt cuộc khủng hoảng đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- (Nhà trị liệu ghi nhận sự thiếu cảm xúc của cô ấy như một cơ chế phòng vệ.)
- (Sự vô cảm có thể bị hiểu nhầm là sự thô lỗ trong một số nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"emotional unemotionality": một nghịch lý khi một người cố tình thể hiện sự vô cảm để che giấu cảm xúc thật.
- His emotional unemotionality was a mask for deep grief. (Sự vô cảm có chủ đích của anh ấy là một mặt nạ che giấu nỗi đau sâu thẳm.)
"clinical unemotionality": thuật ngữ trong tâm lý học chỉ trạng thái vô cảm bệnh lý, như trong các rối loạn nhân cách.
- The diagnosis of antisocial personality disorder often includes clinical unemotionality. (Chẩn đoán rối loạn nhân cách chống đối xã hội thường bao gồm sự vô cảm lâm sàng.)
Biến thể và từ gần giống
Unemotional (adj): không cảm xúc, lạnh lùng.
- She gave an unemotional reply to the news. (Cô ấy đưa ra một câu trả lời không cảm xúc trước tin tức đó.)
Emotionality (n): tính giàu cảm xúc (trái nghĩa).
- His emotionality made him a great actor. (Tính giàu cảm xúc của anh ấy khiến anh ấy trở thành một diễn viên tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
Apathy: sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Voter apathy is a growing concern. (Sự thờ ơ của cử tri là một mối quan tâm ngày càng lớn.)
Detachment: sự tách biệt, không dính líu.
- His detachment from the argument was noticeable. (Sự tách biệt của anh ấy khỏi cuộc tranh luận là rõ ràng.)
Impassivity: sự vô cảm, không biểu lộ cảm xúc.
- The soldier's impassivity under fire was remarkable. (Sự vô cảm của người lính dưới làn đạn thật đáng chú ý.)
Cụm từ liên quan
- Emotional flatness: sự phẳng lặng cảm xúc (một thuật ngữ tương tự trong tâm lý học).
- Emotional flatness is a symptom of some depressive disorders. (Sự phẳng lặng cảm xúc là một triệu chứng của một số rối loạn trầm cảm.)
Thành ngữ liên quan
Keep a stiff upper lip: giữ bình tĩnh, không để lộ cảm xúc (mang sắc thái văn hóa Anh).
- Despite the tragedy, he kept a stiff upper lip. (Bất chấp thảm kịch, anh ấy vẫn giữ bình tĩnh.)
Stone-faced: mặt đá, không biểu lộ cảm xúc.
- The detective remained stone-faced during the interrogation. (Viên thám tử vẫn giữ vẻ mặt không cảm xúc trong suốt cuộc thẩm vấn.)