unemotionality

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu cảm xúc, sựcảm: "unemotionality" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất không hoặc thiếu biểu hiện cảm xúc. Đây sự vắng mặt của các phản ứng tình cảm, thường biểu hiện qua thái độ lạnh lùng, xa cách.
    • Sự thờ ơ, sự dửng dưng: "unemotionality" cũng có thể mô tả sự thờ ơ, khi một người không bị ảnh hưởng bởi các sự kiện hoặc tình huống xung quanh.
dụ sử dụng
  • (Sựcảm của anh ấy trong suốt cuộc khủng hoảng đã làm mọi người ngạc nhiên.)
  • (Nhà trị liệu ghi nhận sự thiếu cảm xúc của ấy như một chế phòng vệ.)
  • (Sựcảm có thể bị hiểu nhầm sự thô lỗ trong một số nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emotional unemotionality": một nghịch lý khi một người cố tình thể hiện sựcảm để che giấu cảm xúc thật.

    • His emotional unemotionality was a mask for deep grief. (Sựcảm chủ đích của anh ấy một mặt nạ che giấu nỗi đau sâu thẳm.)
  • "clinical unemotionality": thuật ngữ trong tâm lý học chỉ trạng tháicảm bệnh , như trong các rối loạn nhân cách.

    • The diagnosis of antisocial personality disorder often includes clinical unemotionality. (Chẩn đoán rối loạn nhân cách chống đối xã hội thường bao gồm sựcảm lâm sàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unemotional (adj): không cảm xúc, lạnh lùng.

    • She gave an unemotional reply to the news. ( ấy đưa ra một câu trả lời không cảm xúc trước tin tức đó.)
  • Emotionality (n): tính giàu cảm xúc (trái nghĩa).

    • His emotionality made him a great actor. (Tính giàu cảm xúc của anh ấy khiến anh ấy trở thành một diễn viên tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Apathy: sự thờ ơ, lãnh đạm.

    • Voter apathy is a growing concern. (Sự thờ ơ của cử tri một mối quan tâm ngày càng lớn.)
  • Detachment: sự tách biệt, không dính líu.

    • His detachment from the argument was noticeable. (Sự tách biệt của anh ấy khỏi cuộc tranh luận rõ ràng.)
  • Impassivity: sựcảm, không biểu lộ cảm xúc.

    • The soldier's impassivity under fire was remarkable. (Sựcảm của người lính dưới làn đạn thật đáng chú ý.)
Cụm từ liên quan
  • Emotional flatness: sự phẳng lặng cảm xúc (một thuật ngữ tương tự trong tâm lý học).
    • Emotional flatness is a symptom of some depressive disorders. (Sự phẳng lặng cảm xúc một triệu chứng của một số rối loạn trầm cảm.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep a stiff upper lip: giữ bình tĩnh, không để lộ cảm xúc (mang sắc thái văn hóa Anh).

    • Despite the tragedy, he kept a stiff upper lip. (Bất chấp thảm kịch, anh ấy vẫn giữ bình tĩnh.)
  • Stone-faced: mặt đá, không biểu lộ cảm xúc.

    • The detective remained stone-faced during the interrogation. (Viên thám tử vẫn giữ vẻ mặt không cảm xúc trong suốt cuộc thẩm vấn.)
unemotionality
A judge maintains unemotionality while reviewing legal documents.