unemployed people

Định nghĩa

Danh từ tập hợp: - Người thất nghiệp: "unemployed people" dùng để chỉ một nhóm người không việc làm nhưng đang tích cực tìm kiếm việc làm. Từ này thường được dùng để nói về một bộ phận dân số hoặc một nhóm xã hội cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ cung cấp trợ cấp tài chính cho người thất nghiệp.)
  • (Nhiều người thất nghiệp đang gặp khó khăn trong việc tìm việc làm trong nền kinh tế hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The long-term unemployed people": người thất nghiệp dài hạn.

    • The long-term unemployed people need more than just job training; they need psychological support. (Người thất nghiệp dài hạn cần nhiều hơn chỉ đào tạo việc làm; họ cần hỗ trợ tâm lý.)
  • "Unemployed people of working age": người thất nghiệp trong độ tuổi lao động.

    • The number of unemployed people of working age has decreased slightly this quarter. (Số lượng người thất nghiệp trong độ tuổi lao động đã giảm nhẹ trong quý này.)
Biến thể từ gần giống
  • The unemployed (danh từ tập hợp): người thất nghiệp (dạng rút gọn, thường dùng trong văn báo chí).

    • The unemployed are demanding better benefits. (Người thất nghiệp đang yêu cầu các phúc lợi tốt hơn.)
  • Unemployment (danh từ): tình trạng thất nghiệp.

    • Unemployment rates are rising in rural areas. (Tỷ lệ thất nghiệp đang tăngcác vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Jobless people: người không việc làm (thường dùng trong văn phong trung tính).
  • Out-of-work individuals: cá nhân đang thất nghiệp (trang trọng hơn).
  • The workless: người không việc làm (ít phổ biến, thường dùng trong thống ).
Các cụm từ liên quan
  • Unemployed people seeking work: người thất nghiệp đang tìm việc.

    • The center helps unemployed people seeking work with resume writing. (Trung tâm giúp người thất nghiệp đang tìm việc viết yếu lý lịch.)
  • Unemployed people on benefits: người thất nghiệp nhận trợ cấp.

    • Unemployed people on benefits must report their job search activities. (Người thất nghiệp nhận trợ cấp phải báo cáo các hoạt động tìm việc của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "The ranks of the unemployed": hàng ngũ người thất nghiệp.
    • Many graduates are joining the ranks of the unemployed each year. (Nhiều sinh viên tốt nghiệp đang gia nhập hàng ngũ người thất nghiệp mỗi năm.)