unemployment compensation

Định nghĩa

unemployment compensation (danh từ)
- Tiền trợ cấp thất nghiệp: Khoản thanh toán do một cơ quan của Hoa Kỳ chi trả cho những người đang thất nghiệp. Đây một hình thức hỗ trợ tài chính tạm thời dành cho người lao động mất việc làm ngoài ý muốn, nhằm giúp họ trang trải cuộc sống trong thời gian tìm kiếm việc làm mới.

dụ sử dụng
  • (Sau khi mất việc, anh ấy đã nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp để hỗ trợ gia đình.)
  • (Số tiền trợ cấp thất nghiệp thay đổi theo từng tiểu bang phụ thuộc vào thu nhập trước đây của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to receive unemployment compensation": nhận trợ cấp thất nghiệp.
    • Many workers receive unemployment compensation while they search for new jobs.
      (Nhiều công nhân nhận trợ cấp thất nghiệp trong khi họ tìm kiếm việc làm mới.)
  • "to be eligible for unemployment compensation": đủ điều kiện nhận trợ cấp thất nghiệp.
    • You must have worked a certain number of hours to be eligible for unemployment compensation.
      (Bạn phải làm việc đủ một số giờ nhất định mới đủ điều kiện nhận trợ cấp thất nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Unemployment benefits (danh từ): trợ cấp thất nghiệp (thuật ngữ phổ biến hơn, dùng trong cả Anh Mỹ).
    • She claimed unemployment benefits after being laid off.
      ( ấy đã yêu cầu trợ cấp thất nghiệp sau khi bị sa thải.)
  • Jobless benefits (danh từ): trợ cấp thất nghiệp (thuật ngữ không chính thức).
    • The government extended jobless benefits during the economic crisis.
      (Chính phủ đã gia hạn trợ cấp thất nghiệp trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Unemployment insurance: bảo hiểm thất nghiệp (hệ thống chi trả trợ cấp thất nghiệp).
    • Unemployment insurance helps workers who lose their jobs through no fault of their own.
      (Bảo hiểm thất nghiệp giúp đỡ những người lao động mất việc làm không phải do lỗi của họ.)
  • Dole (danh từ, Anh - Úc): trợ cấp thất nghiệp (thuật ngữ thông tục).
    • He's been on the dole for six months.
      (Anh ấy đã nhận trợ cấp thất nghiệp được sáu tháng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign on for: đăng ký nhận trợ cấp thất nghiệp.
    • She signed on for unemployment compensation right after losing her job.
      ( ấy đã đăng ký nhận trợ cấp thất nghiệp ngay sau khi mất việc.)
Thành ngữ liên quan
  • On the dole: đang nhận trợ cấp thất nghiệp (thành ngữ Anh - Úc).
    • He's been on the dole since the factory closed.
      (Anh ấy đã nhận trợ cấp thất nghiệp kể từ khi nhà máy đóng cửa.)
  • Jobless recovery: phục hồi kinh tế không tạo việc làm (thành ngữ kinh tế).
    • The country experienced a jobless recovery, leaving many still dependent on unemployment compensation.
      (Đất nước trải qua một đợt phục hồi kinh tế không tạo việc làm, khiến nhiều người vẫn phụ thuộc vào trợ cấp thất nghiệp.)
unemployment compensation
A worker receives unemployment compensation after losing their job.