unemployment line
Định nghĩa
Danh từ: Hàng người thất nghiệp (unemployment line) là một hàng hoặc dãy người đang chờ đợi để nhận trợ cấp thất nghiệp hoặc tìm kiếm việc làm, thường được sử dụng để chỉ tình trạng thất nghiệp phổ biến trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều công nhân đã đứng trong hàng thất nghiệp sau khi nhà máy đóng cửa.)
- (Các chính sách của chính phủ đã rút ngắn đáng kể hàng thất nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unemployment line" thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế xã hội để chỉ sự gia tăng thất nghiệp.
- The recession pushed thousands of people into the unemployment line. (Cuộc suy thoái đã đẩy hàng ngàn người vào hàng thất nghiệp.)
"to be in the unemployment line" : đang ở trong tình trạng thất nghiệp và chờ đợi hỗ trợ.
- He has been in the unemployment line for six months. (Anh ấy đã ở trong hàng thất nghiệp được sáu tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Unemployment (n): thất nghiệp (trạng thái không có việc làm).
- Unemployment rates are rising. (Tỷ lệ thất nghiệp đang tăng.)
Unemployed (adj): thất nghiệp (mô tả người không có việc làm).
- The unemployed workers protested for better benefits. (Những công nhân thất nghiệp biểu tình đòi phúc lợi tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Job queue: hàng chờ việc làm.
- Dole queue: hàng chờ trợ cấp thất nghiệp (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ liên quan
Stand in line: đứng xếp hàng.
- People had to stand in line for hours at the unemployment office. (Mọi người phải đứng xếp hàng hàng giờ tại văn phòng thất nghiệp.)
Join the line: tham gia vào hàng.
- After losing his job, he had to join the unemployment line. (Sau khi mất việc, anh ấy phải tham gia vào hàng thất nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- On the breadline: ở mức nghèo đói, chỉ sống dựa vào trợ cấp.
- Many families are living on the breadline during the recession. (Nhiều gia đình sống ở mức nghèo đói trong suốt cuộc suy thoái.)