unemployment rate
Định nghĩa
Danh từ: - Tỷ lệ thất nghiệp: "unemployment rate" là tỷ lệ phần trăm của lực lượng lao động đang thất nghiệp tại một thời điểm nhất định. Chỉ số này phản ánh tình trạng việc làm trong nền kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ báo cáo rằng tỷ lệ thất nghiệp đã giảm xuống còn 4% vào tháng trước.)
- (Tỷ lệ thất nghiệp cao thường cho thấy một cuộc suy thoái kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to calculate the unemployment rate": tính toán tỷ lệ thất nghiệp.
- Economists calculate the unemployment rate by dividing the number of unemployed people by the total labor force. (Các nhà kinh tế tính toán tỷ lệ thất nghiệp bằng cách chia số người thất nghiệp cho tổng lực lượng lao động.)
"seasonally adjusted unemployment rate": tỷ lệ thất nghiệp đã điều chỉnh theo mùa.
- The seasonally adjusted unemployment rate provides a more accurate picture of employment trends. (Tỷ lệ thất nghiệp đã điều chỉnh theo mùa cung cấp một bức tranh chính xác hơn về xu hướng việc làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Unemployment (danh từ): tình trạng thất nghiệp, không có việc làm.
- Unemployment is a major concern for many governments. (Thất nghiệp là một mối quan tâm lớn của nhiều chính phủ.)
- Rate (danh từ): tỷ lệ, mức độ.
- The interest rate has increased this year. (Lãi suất đã tăng trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Jobless rate: tỷ lệ thất nghiệp (cách nói thông thường, ít trang trọng hơn).
- The jobless rate in rural areas is higher than in cities. (Tỷ lệ thất nghiệp ở nông thôn cao hơn ở thành phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unemployment rate", nhưng có thể dùng:
- To bring down the unemployment rate: làm giảm tỷ lệ thất nghiệp.
- The new policies aim to bring down the unemployment rate. (Các chính sách mới nhằm làm giảm tỷ lệ thất nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- "to be in the unemployment line": đang thất nghiệp và chờ nhận trợ cấp.
- After losing his job, he found himself in the unemployment line. (Sau khi mất việc, anh ấy thấy mình đang trong hàng chờ thất nghiệp.)
