unencouraging

unencouraging

The teacher's unencouraging feedback made the student feel unsure.

Định nghĩa

Tính từ: unencouraging có nghĩa không khích lệ, không động viên, không tạo ra hy vọng hoặc sự lạc quan. Từ này mô tả một điều đó khiến người ta cảm thấy chán nản, thiếu động lực hoặc không triển vọng.

dụ sử dụng
  • (Phản hồi không khích lệ của giáo viên khiến học sinh cảm thấy mất động lực.)
  • (Dự báo kinh tế không khả quan, với những dự đoán về tỷ lệ thất nghiệp cao.)
  • (Nụ cười không khích lệ của ấy cho thấy ấy không tin vào kế hoạch của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Unencouraging thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để mô tả các tình huống, nhận xét, hoặc dữ liệu mang tính tiêu cực, thiếu triển vọng.

    • The unencouraging results of the experiment led the team to reconsider their hypothesis. (Kết quả không khả quan của thí nghiệm khiến nhóm phải xem xét lại giả thuyết của họ.)
  • Có thể kết hợp với các danh từ trừu tượng như feedback, news, outlook, response.

    • Despite the unencouraging outlook, she continued to work hard. (Bất chấp triển vọng không mấy khả quan, ấy vẫn tiếp tục làm việc chăm chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Encouraging (tính từ): khích lệ, động viên, tạo hy vọng. (Từ trái nghĩa trực tiếp.)
  • Discouraging (tính từ): gây nản lòng, làm mất tinh thần. (Gần nghĩa với , nhưng mạnh hơn về mặt cảm xúc.)
  • Unencouragingly (trạng từ): một cách không khích lệ.
    • He spoke unencouragingly about the project's future. (Anh ấy nói một cách không khích lệ về tương lai của dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Discouraging: gây nản lòng.
  • Dispiriting: làm mất tinh thần.
  • Dismal: ảm đạm, u ám.
  • Unpromising: không triển vọng.
  • Bleak: ảm đạm, không hy vọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến unencouraging. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - To feel unencouraged by: cảm thấy không được khích lệ bởi. - She felt unencouraged by the lack of support. ( ấy cảm thấy không được khích lệ thiếu sự hỗ trợ.)

Thành ngữ liên quan
  • A damp squib: một điều đó thất vọng, không thành công như mong đợi (mang sắc thái tương tự ).
    • The product launch was a damp squib, with unencouraging sales figures. (Buổi ra mắt sản phẩm một sự thất vọng, với số liệu bán hàng không khả quan.)