unended
Định nghĩa
Tính từ: không kết thúc, không có hồi kết, thiếu một kết thúc hoặc kết luận.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã làm xong cuốn sách dù nó vẫn chưa kết thúc.)
- (Cuộc thảo luận vẫn không kết thúc, để lại nhiều câu hỏi chưa được giải đáp.)
- (Câu chuyện của cô ấy bị bỏ dở không kết thúc, như thể tác giả đã quên viết chương cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học hoặc triết học: "unended" thường mang sắc thái trừu tượng, mô tả một quá trình, câu chuyện, hoặc vấn đề không có điểm dừng rõ ràng.
- The quest for truth is an unended journey. (Cuộc tìm kiếm chân lý là một hành trình không có hồi kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Unending (tính từ): vô tận, không bao giờ kết thúc (thường mang tính liên tục, không ngừng).
- The unending rain ruined our vacation. (Cơn mưa không dứt đã phá hỏng kỳ nghỉ của chúng tôi.)
- Endless (tính từ): vô tận, không có giới hạn (đồng nghĩa gần với "unended" nhưng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Incomplete: chưa hoàn thành, chưa kết thúc.
- Unfinished: chưa xong, dang dở.
- Ongoing: đang diễn ra, chưa kết thúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "unended", nhưng có thể dùng kết hợp với động từ "leave" (để lại):
- Leave something unended: bỏ dở, không hoàn thành.
- He left the project unended, causing confusion for the team. (Anh ấy đã để dự án dang dở, gây ra sự nhầm lẫn cho nhóm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với:
- A story without an end: một câu chuyện không có hồi kết (tương tự ý nghĩa của "unended").
- Their love story felt like a story without an end, always unended. (Câu chuyện tình yêu của họ giống như một câu chuyện không có hồi kết, luôn không kết thúc.)