unendingly

unendingly

The dancer practices unendingly to perfect her routine.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách không dứt, vô tận, liên miên: "unendingly" diễn tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài không ngừng, không kết thúc, thường mang ý nghĩa nhấn mạnh về sự bền bỉ hoặc liên tục.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã làm việc không ngừng nghỉ để đạt được ước mơ của mình.)
  • (Cơn mưa rơi không dứt suốt cả đêm.)
  • (Anh ấy theo đuổi đam mê của mình một cách không mệt mỏi, không bao giờ bỏ cuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học: "unendingly" thường xuất hiện trong các bài viết miêu tả cảm xúc mạnh mẽ, sự kiên trì hoặc các hiện tượng tự nhiên kéo dài.
    • The river flowed unendingly toward the sea, a symbol of eternity. (Dòng sông chảy không dứt về phía biển, một biểu tượng của sự vĩnh hằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unending (adj): không bao giờ kết thúc, vô tận.

    • The unending beauty of the landscape left him speechless. (Vẻ đẹp vô tận của phong cảnh khiến anh ấy không nói nên lời.)
  • Endlessly (adv): một cách vô tận, không ngừng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The children played endlessly in the park. (Bọn trẻ chơi không ngừng trong công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Ceaselessly: không ngừng, liên tục.
    • The machine ran ceaselessly for days. (Cỗ máy chạy không ngừng trong nhiều ngày.)
  • Perpetually: vĩnh viễn, mãi mãi.
    • He was perpetually late for meetings. (Anh ấy luôn luôn đến muộn trong các cuộc họp.)
  • Continuously: liên tục, không gián đoạn.
    • The music played continuously throughout the event. (Nhạc được phát liên tục trong suốt sự kiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unendingly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "go on unendingly" (tiếp diễn không dứt).
    • The debate seemed to go on unendingly. (Cuộc tranh luận dường như kéo dài không dứt.)
Thành ngữ liên quan
  • Without end: không hồi kết.
    • Their love story seemed to go on without end. (Câu chuyện tình yêu của họ dường như không hồi kết.)

Từ có nhắc đến "unendingly"