unenergetic

unenergetic

The child feels unenergetic and rests on the sofa.

Định nghĩa

Tính từ: Không năng lượng, thiếu sức sống hoặc không động lực để hành động.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy cảm thấy không năng lượng sau một ngày làm việc dài.)
  • (Phản hồi thiếu sức sống từ khán giả khiến diễn giả thất vọng.)
  • ( ấy thường không năng lượng vào buổi sáng trước khi uống cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel unenergetic": cảm thấy uể oải, thiếu sức sống.

    • After the illness, she felt unenergetic for weeks. (Sau cơn bệnh, ấy cảm thấy uể oải trong nhiều tuần.)
  • "an unenergetic approach": cách tiếp cận thiếu nhiệt huyết.

    • His unenergetic approach to the project led to delays. (Cách tiếp cận thiếu nhiệt huyết của anh ấy đối với dự án đã dẫn đến sự chậm trễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Energetic (tính từ, trái nghĩa): tràn đầy năng lượng.
    • She is very energetic and loves to exercise. ( ấy rất tràn đầy năng lượng thích tập thể dục.)
  • Energy (danh từ): năng lượng.
    • He has a lot of energy in the morning. (Anh ấy nhiều năng lượng vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lethargic: lờ đờ, uể oải.
    • The hot weather made everyone feel lethargic. (Thời tiết nóng bức khiến mọi người cảm thấy lờ đờ.)
  • Listless: thiếu nhiệt tình, thờ ơ.
    • He was listless and didn't want to do anything. (Anh ấy thờ ơ không muốn làm gì cả.)
  • Sluggish: chậm chạp, ì ạch.
    • The economy is sluggish this year. (Nền kinh tế năm nay ì ạch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm từ phrasal verbs trực tiếp với "unenergetic", nhưng có thể dùng với "feel" hoặc "be" để diễn tả trạng thái.)
    • He felt unenergetic all day. (Anh ấy cảm thấy không năng lượng cả ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of steam: hết năng lượng, kiệt sức.
    • After running for an hour, he was completely out of steam. (Sau khi chạy một giờ, anh ấy hoàn toàn kiệt sức.)