unenlightening
Định nghĩa
Tính từ: không mang tính khai sáng, không làm sáng tỏ, không cung cấp thông tin hữu ích hoặc kiến thức mới.
Ví dụ sử dụng
- (Bài giảng thiếu tính khai sáng đến nỗi hầu hết sinh viên đều ngủ gật.)
- (Lời bình luận thiếu sáng tỏ của anh ta chẳng giúp làm rõ vấn đề chút nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be unenlightening in the extreme": cực kỳ thiếu tính khai sáng.
- The discussion was unenlightening in the extreme, offering no new perspectives. (Cuộc thảo luận cực kỳ thiếu tính khai sáng, không đưa ra được góc nhìn mới nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Unenlightened (tính từ): không được khai sáng, thiếu hiểu biết.
- An unenlightened view of the world often leads to prejudice. (Một quan điểm thế giới thiếu khai sáng thường dẫn đến định kiến.)
- Enlightening (tính từ): mang tính khai sáng, làm sáng tỏ.
- The documentary was very enlightening about climate change. (Bộ phim tài liệu rất khai sáng về biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
- Uninformative: không cung cấp thông tin.
- Unedifying: không mang tính giáo dục, không nâng cao hiểu biết.
- Obscure: mơ hồ, khó hiểu.
Từ trái nghĩa
- Enlightening: mang tính khai sáng.
- Informative: cung cấp nhiều thông tin.
- Edifying: mang tính giáo dục, nâng cao hiểu biết.
Thành ngữ liên quan
- A blind leading the blind: người mù dắt người mù (ám chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc thiếu tính khai sáng trong hướng dẫn).
- His advice was like a blind leading the blind—completely unenlightening. (Lời khuyên của anh ta như người mù dắt người mù—hoàn toàn thiếu tính khai sáng.)