unenlivened
Định nghĩa
Tính từ: Không được làm sinh động, không được làm tươi sáng, thiếu sức sống hoặc sự thú vị.
Ví dụ sử dụng
- (Một cuộc sống không được làm sinh động bởi tình yêu lãng mạn.)
- (Bữa tiệc không được làm tươi sáng bởi âm nhạc hay tiếng cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain unenlivened": vẫn còn thiếu sức sống, không thay đổi.
- The room remained unenlivened despite the colorful decorations.(Căn phòng vẫn thiếu sức sống mặc dù có trang trí đầy màu sắc.)
"feel unenlivened": cảm thấy uể oải, không hứng thú.
- She felt unenlivened by the monotonous routine.(Cô ấy cảm thấy không hứng thú với thói quen đơn điệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Enliven (động từ): làm sinh động, làm tươi sáng.
- Music can enliven any gathering. (Âm nhạc có thể làm sinh động bất kỳ buổi tụ họp nào.)
- Lively (tính từ): sống động, tràn đầy năng lượng.
- a lively discussion (một cuộc thảo luận sôi nổi)
Từ đồng nghĩa
- Dull: buồn tẻ, không thú vị.
- Lifeless: vô hồn, không sức sống.
- Uninspired: thiếu cảm hứng, không sáng tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Brighten up: làm tươi sáng, làm sinh động.
- A new coat of paint can brighten up a dull room.(Một lớp sơn mới có thể làm sinh động căn phòng buồn tẻ.)
- Liven up: làm trở nên sống động.
- Let's add some games to liven up the party.(Hãy thêm vài trò chơi để làm bữa tiệc thêm sinh động.)
Thành ngữ liên quan
- As dull as dishwater: cực kỳ buồn tẻ.
- The lecture was as dull as dishwater, unenlivened by any anecdotes.(Bài giảng buồn tẻ như nước rửa chén, không được làm sinh động bởi bất kỳ giai thoại nào.)