unenrgetic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu năng lượng, thiếu sinh lực: "unenrgetic" mô tả trạng thái hoặc hành vi không có sức sống, không nhanh nhẹn, hoặc không hoạt bát. Người hoặc vật được miêu tả là "unenrgetic" thường tỏ ra uể oải, chậm chạp, và thiếu sự tỉnh táo hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- (Sau một ngày dài làm việc, cô ấy cảm thấy rất thiếu năng lượng và chỉ muốn nằm xuống.)
- (Màn trình diễn của đội rất uể oải, thiếu đi sự nhiệt tình và tốc độ thường thấy.)
- (Ếch ễnh ương trở nên lờ đờ với những đêm lạnh đầu tiên, trông thiếu sinh lực vào buổi sáng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to appear unenrgetic": trông có vẻ thiếu năng lượng, thường dùng để mô tả ngoại hình hoặc hành vi.
- The patient appeared unenrgetic after the surgery, barely moving. (Bệnh nhân trông thiếu sinh lực sau ca phẫu thuật, hầu như không cử động.)
"to feel unenrgetic": cảm thấy thiếu năng lượng, thường liên quan đến trạng thái tinh thần hoặc thể chất.
- I feel unenrgetic on rainy days, preferring to stay indoors. (Tôi cảm thấy uể oải vào những ngày mưa, thích ở trong nhà hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Unenergetically (trạng từ): một cách thiếu năng lượng.
- He moved unenergetically, dragging his feet across the floor. (Anh ấy di chuyển một cách uể oải, lê chân trên sàn nhà.)
Energy (danh từ): năng lượng.
- She has a lot of energy in the morning. (Cô ấy có rất nhiều năng lượng vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Lethargic: lờ đờ, uể oải (nhấn mạnh trạng thái buồn ngủ hoặc thiếu động lực).
- The heat made everyone feel lethargic. (Cái nóng khiến mọi người cảm thấy lờ đờ.)
- Sluggish: chậm chạp, ì ạch (thường dùng cho chuyển động hoặc phản ứng).
- The economy is sluggish this quarter. (Nền kinh tế ì ạch trong quý này.)
- Lifeless: vô sinh khí, thiếu sức sống (có thể dùng cho người hoặc vật).
- The party was lifeless without music. (Bữa tiệc thiếu sức sống nếu không có nhạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wind down: giảm năng lượng, thư giãn (thường dùng trong ngữ cảnh kết thúc hoạt động).
- After the race, he wound down and became unenrgetic. (Sau cuộc đua, anh ấy thư giãn và trở nên thiếu năng lượng.)
Thành ngữ liên quan
- Out of steam: hết năng lượng, kiệt sức.
- By the afternoon, the children were out of steam and completely unenrgetic. (Đến buổi chiều, bọn trẻ đã hết năng lượng và hoàn toàn uể oải.)
- Low on gas: thiếu năng lượng (thường dùng trong văn nói thân mật).
- I'm feeling low on gas today, very unenrgetic. (Hôm nay tôi cảm thấy thiếu năng lượng, rất uể oải.)