unenthusiastically
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách thiếu nhiệt tình, không hăng hái, không có sự hứng thú hay say mê khi thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Lũ trẻ mở quà một cách thiếu nhiệt tình.)
- (Cô ấy đồng ý giúp đỡ, nhưng làm việc đó một cách không hăng hái.)
- (Anh ấy nói về dự án một cách thiếu say mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to respond unenthusiastically to something": phản hồi một cách thiếu nhiệt tình đối với điều gì đó.
- The audience responded unenthusiastically to the speaker's jokes. (Khán giả phản hồi một cách thiếu nhiệt tình trước những câu chuyện cười của diễn giả.)
"to perform unenthusiastically": thực hiện một hành động một cách uể oải, không có động lực.
- The team played unenthusiastically and lost the match. (Đội đã chơi một cách uể oải và thua trận.)
Biến thể và từ gần giống
Unenthusiastic (tính từ): thiếu nhiệt tình, không hăng hái.
- He gave an unenthusiastic response to the invitation. (Anh ấy đưa ra một phản hồi thiếu nhiệt tình với lời mời.)
Enthusiastically (trạng từ): một cách nhiệt tình (trái nghĩa).
- She danced enthusiastically at the party. (Cô ấy nhảy múa một cách nhiệt tình tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
Apathetically: một cách thờ ơ, lãnh đạm.
- He stared apathetically at the screen. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào màn hình một cách thờ ơ.)
Halfheartedly: một cách nửa vời, không tâm huyết.
- They halfheartedly completed the task. (Họ hoàn thành nhiệm vụ một cách nửa vời.)
Reluctantly: một cách miễn cưỡng (mang sắc thái không muốn làm).
- She reluctantly agreed to go. (Cô ấy miễn cưỡng đồng ý đi.)
Thành ngữ liên quan
Without enthusiasm: không có sự nhiệt tình.
- He did the work without enthusiasm. (Anh ấy làm công việc mà không có sự nhiệt tình.)
With a heavy heart: với tâm trạng nặng nề, không vui vẻ (gần nghĩa).
- She accepted the news with a heavy heart. (Cô ấy chấp nhận tin tức với tâm trạng nặng nề.)