unequalised
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được làm cho bằng nhau, chưa được cân bằng: "unequalised" dùng để mô tả trạng thái của một thứ gì đó chưa được điều chỉnh để trở nên ngang bằng, đồng đều hoặc công bằng.
- Chưa được san bằng, chưa được đồng nhất: Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xã hội, từ này chỉ sự thiếu vắng của quá trình làm cho các yếu tố trở nên tương đương.
Ví dụ sử dụng
- (Các mức âm thanh trong bản ghi chưa được cân bằng, gây ra một số phần quá to.)
- (Sự phân bổ tài nguyên chưa được san bằng đã dẫn đến bất ổn xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unequalised opportunities": cơ hội chưa được cân bằng, thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc giáo dục.
- The unequalised opportunities in the job market affect marginalized groups. (Các cơ hội chưa được cân bằng trên thị trường lao động ảnh hưởng đến các nhóm yếu thế.)
"Unequalised data": dữ liệu chưa được chuẩn hóa hoặc hiệu chỉnh.
- The unequalised data from the sensors required further processing. (Dữ liệu chưa được hiệu chỉnh từ các cảm biến cần xử lý thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Unequalised (adj): dạng viết Anh-Anh, tương đương với "unequalized" (Anh-Mỹ).
- Unequal (adj): không bằng nhau, không đồng đều.
- The unequal treatment of employees is unacceptable. (Sự đối xử không công bằng với nhân viên là không thể chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Unbalanced: mất cân bằng, không ổn định.
- Unadjusted: chưa được điều chỉnh, chưa được hiệu chỉnh.
- Uneven: không đồng đều, gồ ghề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Level out: làm cho bằng phẳng, cân bằng (thường dùng trong quá trình hiệu chỉnh).
- The engineer worked to level out the unequalised signals. (Kỹ sư đã làm việc để cân bằng các tín hiệu chưa được hiệu chỉnh.)
Thành ngữ liên quan
- To bring into line: đưa về trạng thái đồng nhất hoặc tuân theo tiêu chuẩn.
- The unequalised policies need to be brought into line with national regulations. (Các chính sách chưa được đồng nhất cần được đưa về phù hợp với quy định quốc gia.)