unequalized

unequalized

The audio engineer listened to the unequalized track.

Định nghĩa

Tính từ: unequalized (không được làm cho bằng nhau)
- Không được cân bằng, không được điều chỉnh để trở nên tương đương: Chỉ trạng thái của một thứ đó chưa trải qua quá trình làm cho bằng nhau, đồng đều hoặc ngang bằng với một thứ khác. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế hoặc xã hội để mô tả sự chênh lệch chưa được khắc phục.

dụ sử dụng
  • The audio levels in the recording were unequalized, causing some parts to be too loud and others too quiet.
    (Các mức âm thanh trong bản ghi chưa được cân bằng, gây ra một số phần quá to một số phần khác quá nhỏ.)

  • In the market, the prices of similar products remained unequalized, leading to confusion among consumers.
    (Trên thị trường, giá cả của các sản phẩm tương tự vẫn không được điều chỉnh ngang bằng, dẫn đến sự nhầm lẫn cho người tiêu dùng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unequalized opportunities": Cơ hội không được làm cho đồng đều.

    • The education system still suffers from unequalized opportunities for students in rural areas.
      (Hệ thống giáo dục vẫn còn chịu cảnh cơ hội không được cân bằng cho học sinhcác vùng nông thôn.)
  • "Unequalized distribution": Sự phân phối chưa được điều chỉnh đồng đều.

    • The unequalized distribution of resources among departments caused inefficiency.
      (Sự phân phối tài nguyên chưa được cân bằng giữa các phòng ban gây ra sự kém hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Unequalize (động từ): làm cho không bằng nhau, không cân bằng (dạng hiếm, ít dùng).
  • Equalize (động từ): làm cho bằng nhau, cân bằng.

    • The technician tried to equalize the sound levels but failed.
      (Kỹ thuật viên đã cố gắng cân bằng các mức âm thanh nhưng thất bại.)
  • Equalization (danh từ): sự cân bằng, sự làm cho bằng nhau.

    • The equalization of income is a complex issue.
      (Việc cân bằng thu nhập một vấn đề phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Unbalanced: không cân bằng, mất thăng bằng.

    • The unbalanced distribution of wealth is a major concern. (Sự phân phối của cải không cân bằng một mối quan tâm lớn.)
  • Uneven: không đều, chênh lệch.

    • The uneven growth of the economy has led to regional disparities. (Sự tăng trưởng không đều của nền kinh tế đã dẫn đến sự chênh lệch giữa các vùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến , nhưng có thể kết hợp với hoặc :
    • to make unequalized: làm cho không cân bằng.
      • The policy made the system unequalized. (Chính sách đã làm cho hệ thống trở nên không cân bằng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Level the playing field": làm cho sân chơi trở nên công bằng (thường dùng để chỉ việc khắc phục sự bất bình đẳng).
    • The new law aims to level the playing field for small businesses. (Luật mới nhằm làm cho sân chơi trở nên công bằng cho các doanh nghiệp nhỏ.)