unequivocally
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách rõ ràng, không thể nhầm lẫn, không có chỗ cho sự mơ hồ hoặc nghi ngờ. Khi ai đó nói hoặc làm điều gì đó "unequivocally", họ thể hiện ý kiến hoặc ý định của mình một cách dứt khoát và minh bạch, không để lại bất kỳ sự hiểu lầm nào.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã tuyên bố ý định của mình một cách rõ ràng, không thể nhầm lẫn.)
- (Bằng chứng chứng minh sự vô tội của anh ấy một cách không thể chối cãi.)
- (Anh ấy đã từ chối lời đề nghị một cách dứt khoát, không do dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unequivocally clear": rõ ràng tuyệt đối.
- The instructions were unequivocally clear, leaving no room for error. (Các hướng dẫn rõ ràng tuyệt đối, không để lại chỗ cho sai sót.)
"unequivocally opposed": phản đối hoàn toàn.
- The community was unequivocally opposed to the construction of the factory. (Cộng đồng phản đối hoàn toàn việc xây dựng nhà máy.)
Biến thể và từ gần giống
Unequivocal (tính từ): rõ ràng, không mơ hồ.
- Her answer was unequivocal: she would not go. (Câu trả lời của cô ấy rất rõ ràng: cô ấy sẽ không đi.)
Equivocal (tính từ, trái nghĩa): mơ hồ, không rõ ràng.
- His response was equivocal, making it hard to understand his true feelings. (Phản ứng của anh ấy mơ hồ, khiến khó hiểu được cảm xúc thật của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Clearly: một cách rõ ràng.
- Unambiguously: không mơ hồ, rõ ràng.
- Decisively: một cách dứt khoát.
- Categorically: một cách tuyệt đối, không có ngoại lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp. Tuy nhiên, "unequivocally" thường kết hợp với động từ như "state" (tuyên bố), "reject" (từ chối), "support" (ủng hộ) để nhấn mạnh tính dứt khoát.
Thành ngữ liên quan
- Without a shadow of a doubt: không một chút nghi ngờ.
- He unequivocally proved his point, without a shadow of a doubt. (Anh ấy đã chứng minh quan điểm của mình một cách không thể nghi ngờ.)