unerasable

unerasable

The unerasable ink left a permanent mark on the document.

Định nghĩa

Tính từ (Adjective): - Không thể xóa được, không thể tẩy sạch: "unerasable" mô tả một thứ đó không thể bị loại bỏ hoặc xóa bỏ, thường dùng để chỉ vết bẩn, ký ức, hoặc dấu ấn tồn tại vĩnh viễn. - Không thể xóa nhòa, không thể quên: Trong nghĩa bóng, "unerasable" ám chỉ những điều khắc sâu trong tâm trí hoặc lịch sử, không thể phai mờ theo thời gian.

dụ sử dụng
  • (Mực để lại một vết bẩn không thể xóa được trên chiếc áo sơ mi trắng.)
  • (Nụ cười của ấy để lại một ký ức không thể xóa nhòa trong trái tim tôi.)
  • (Thảm kịch đã tạo ra một vết sẹo không thể xóa được trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an unerasable mark": một dấu ấn không thể xóa bỏ, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cá nhân.
    • His contribution left an unerasable mark on the field of science. (Đóng góp của ông để lại một dấu ấn không thể xóa nhòa trong lĩnh vực khoa học.)
  • "unerasable from memory": không thể xóa khỏi ký ức.
    • The sound of her laughter is unerasable from my memory. (Âm thanh tiếng cười của ấy không thể xóa khỏi ký ức của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Uneraseable (tính từ, biến thể chính tả): cũng mang nghĩa tương tự "unerasable", nhưng ít phổ biến hơn.
  • Erasable (tính từ, trái nghĩa): có thể xóa được.
    • This pencil is erasable, but the permanent marker is not. (Cây bút chì này có thể xóa được, nhưng bút dạ vĩnh viễn thì không.)
  • Erasure (danh từ): sự xóa bỏ, hành động xóa.
    • The erasure of the file was intentional. (Việc xóa bỏ tập tin chủ ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Indelible (tính từ): không thể tẩy xóa, khó phai mờ.
    • The event left an indelible impression on the audience. (Sự kiện để lại ấn tượng khó phai mờ cho khán giả.)
  • Permanent (tính từ): vĩnh viễn, không thể thay đổi.
    • The tattoo is permanent and cannot be removed. (Hình xăm vĩnh viễn không thể bị xóa bỏ.)
  • Ineradicable (tính từ): không thể nhổ bỏ, không thể loại trừ.
    • Poverty is an ineradicable problem in some regions. (Nghèo đói một vấn đề không thể loại trừmột số khu vực.)
Thành ngữ liên quan
  • "etched in stone": khắc vào đá, ám chỉ điều đó không thể thay đổi hoặc xóa bỏ.
    • The rules are etched in stone and cannot be altered. (Các quy tắc được khắc vào đá không thể thay đổi.)
  • "burned into memory": ghi sâu vào ký ức, không thể quên.
    • The accident scene is burned into my memory forever. (Cảnh tai nạn được ghi sâu vào ký ức của tôi mãi mãi.)