uneven parallel bars
Định nghĩa
Danh từ: - Xà lệch (bộ môn dụng cụ): "uneven parallel bars" là một dụng cụ và nội dung thi đấu trong thể dục dụng cụ nữ, bao gồm hai thanh xà song song nhưng được đặt ở hai độ cao khác nhau. Các vận động viên thực hiện các động tác xoay người, chuyển đổi tay và nhào lộn trên hai xà này.
Ví dụ sử dụng
- (Vận động viên thể dục đã thực hiện một bài thi hoàn hảo trên xà lệch.)
- (Cô ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung xà lệch tại Thế vận hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to compete on the uneven parallel bars": thi đấu trên bộ môn xà lệch.
- Many young gymnasts start training on the uneven parallel bars at an early age. (Nhiều vận động viên thể dục trẻ bắt đầu tập luyện trên xà lệch từ khi còn nhỏ.)
"uneven parallel bars routine": bài thi đấu trên xà lệch.
- Her uneven parallel bars routine included many difficult transitions. (Bài thi xà lệch của cô ấy bao gồm nhiều động tác chuyển đổi khó.)
Biến thể và từ gần giống
Uneven bars (n): tên gọi ngắn gọn, thông dụng của "uneven parallel bars".
- The uneven bars require a lot of upper body strength. (Xà lệch đòi hỏi rất nhiều sức mạnh phần thân trên.)
Parallel bars (n): xà song song (dụng cụ thể dục nam, hai xà cùng độ cao).
- Men's gymnastics includes parallel bars, not uneven parallel bars. (Thể dục dụng cụ nam bao gồm xà song song, không phải xà lệch.)
Từ đồng nghĩa
- Asymmetric bars: xà không đối xứng (một thuật ngữ khác, ít phổ biến hơn, dùng để chỉ cùng một dụng cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To swing on the uneven parallel bars: đu đưa trên xà lệch.
- The gymnast swung smoothly on the uneven parallel bars. (Vận động viên thể dục đu đưa mượt mà trên xà lệch.)
To release and catch on the uneven parallel bars: buông và bắt lại trên xà lệch.
- The difficult move involves a release and catch on the uneven parallel bars. (Động tác khó này bao gồm việc buông và bắt lại trên xà lệch.)
Thành ngữ liên quan
- To have a good grip on the uneven parallel bars: có khả năng bám tốt trên xà lệch (nghĩa bóng: kiểm soát tốt tình huống).
- In training, she always has a good grip on the uneven parallel bars. (Trong tập luyện, cô ấy luôn có khả năng bám tốt trên xà lệch.)