unexacting
Định nghĩa
Tính từ: không khắt khe, không nghiêm ngặt, dễ dãi.
- Không khắt khe: "unexacting" mô tả một tiêu chuẩn, yêu cầu hoặc nhiệm vụ không đòi hỏi nhiều công sức, kỹ năng hoặc sự chú ý đến chi tiết.
- Dễ dãi: Tính từ này cũng có thể dùng để chỉ một người không đưa ra những yêu cầu cao hoặc không khó tính trong cách đối xử với người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Những tiêu chuẩn không khắt khe của giáo viên khiến lớp học cảm thấy thoải mái.)
- (Cô ấy thấy công việc không khắt khe và nhanh chóng trở nên chán nản.)
- (Tính cách dễ dãi của anh ấy khiến anh ấy dễ làm việc cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unexacting demands": những yêu cầu không khắt khe, thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc học tập.
- The project had unexacting demands, so it was completed quickly. (Dự án có những yêu cầu không khắt khe, vì vậy nó được hoàn thành nhanh chóng.)
"Unexacting lifestyle": lối sống không đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc trách nhiệm.
- He preferred an unexacting lifestyle, free from stress and deadlines. (Anh ấy thích một lối sống không khắt khe, không có căng thẳng và thời hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Exacting (tính từ): khắt khe, nghiêm ngặt (trái nghĩa với "unexacting").
- Her exacting standards made the project difficult. (Những tiêu chuẩn khắt khe của cô ấy khiến dự án trở nên khó khăn.)
Unexactingness (danh từ): tính chất không khắt khe, sự dễ dãi.
- The unexactingness of the task surprised everyone. (Tính chất không khắt khe của nhiệm vụ làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Easy-going: dễ tính, thoải mái (thường dùng cho người).
- She is an easy-going manager who rarely complains. (Cô ấy là một quản lý dễ tính, hiếm khi phàn nàn.)
- Lenient: khoan dung, không nghiêm khắc (thường dùng cho quy tắc hoặc người có thẩm quyền).
- The judge was lenient with the first-time offender. (Thẩm phán đã khoan dung với người phạm tội lần đầu.)
- Undemanding: không đòi hỏi, dễ dãi (gần nghĩa nhất).
- The job is undemanding and suitable for beginners. (Công việc không đòi hỏi và phù hợp với người mới bắt đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unexacting". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - To be unexacting about something: không khắt khe về điều gì đó. - He is unexacting about the quality of the food. (Anh ấy không khắt khe về chất lượng thức ăn.)
Thành ngữ liên quan
- To take it easy: thư giãn, không làm việc quá sức (thể hiện tinh thần của sự không khắt khe).
- After the exam, she decided to take it easy for a few days. (Sau kỳ thi, cô ấy quyết định thư giãn vài ngày.)
- No sweat: dễ dàng, không vấn đề gì (thể hiện nhiệm vụ không khắt khe).
- The task was no sweat for him. (Nhiệm vụ đó dễ dàng đối với anh ấy.)