unexceeded

unexceeded

The quality of her work remains unexceeded in the entire department.

Định nghĩa

Unexceeded (Tính từ) - Không thể bị vượt qua; chưa từng bị vượt quá: "Unexceeded" mô tả một thứ đómức độ cao nhất, không khác có thể đạt đến hoặc vượt trội hơn so với . nhấn mạnh tính tối ưu, hoàn hảo, hoặc xuất sắc nhất trong một lĩnh vực cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Màn trình diễn của ấy không bị vượt qua bởi bất kỳ thí sinh nào khác.)
  • (Chất lượng của sản phẩm này vẫn không bị vượt quá trên thị trường.)
  • (Sự cống hiến của anh ấy cho công việc từ thiện không sánh bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Unexceeded + danh từ: Thường dùng để nhấn mạnh một phẩm chất hoặc thành tích vượt trội. dụ: (sự xuất sắc không ai sánh kịp), (vẻ đẹp tuyệt đỉnh).
  • To remain unexceeded: Duy trì trạng thái không bị vượt qua. dụ: (Kỷ lục của anh ấy vẫn không bị phá vỡ cho đến ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Unexcelled (Tính từ): Không bị vượt qua, xuất sắc hơn hết. (Gần nghĩa với "unexceeded", nhưng thường dùng để chỉ sự vượt trội về kỹ năng hoặc thành tích.)
    • Her unexcelled skill in negotiation impressed everyone. (Kỹ năng đàm phán không ai sánh kịp của ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
  • Unsurpassed (Tính từ): Không bị vượt qua, tối ưu nhất. (Đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng.)
    • The museum offers an unsurpassed collection of art. (Bảo tàng cung cấp một bộ sưu tập nghệ thuật không sánh bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unmatched: Không ai sánh kịp, vô song.
    • Her courage is unmatched. (Lòng dũng cảm của ấy vô song.)
  • Peerless: Vô song, không đối thủ.
    • His peerless talent made him famous. (Tài năng vô song của anh ấy đã khiến anh nổi tiếng.)
  • Incomparable: Không thể so sánh, vượt trội.
    • The view from the top is incomparable. (Quang cảnh từ trên đỉnh không thể so sánh.)
Các cụm từ liên quan
  • Unexceeded in + danh từ: Vượt trội trong lĩnh vực nào đó.
    • This artist is unexceeded in landscape painting. (Nghệ sĩ này không ai sánh kịp trong vẽ tranh phong cảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Second to none: Không thua kém ai, xuất sắc nhất. (Thành ngữ tương đương với "unexceeded" trong ngữ cảnh nhấn mạnh sự vượt trội.)
    • Her cooking is second to none. (Nấu ăn của ấy không ai sánh kịp.)