unexceptionableness

/,ʌnik'sepʃnəblnis/
Học thuật
Thân thiện
unexceptionableness

The lawyer argued for the unexceptionableness of the contract's terms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể chê trách được, tính không thể bắt bẻ được: Chất lượng của việc hoàn toàn đúng đắn, không lỗi lầm hay thiếu sót nào để có thể chỉ trích hoặc phản đối.
    • (Pháp ) Tính chất không thể bác được: Đặc tính của một lập luận, bằng chứng hoặc tình huống pháp không điểm yếu hay lỗ hổng nào để có thể bị bác bỏ hoặc phủ nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unexceptionableness of her conduct made her a role model for everyone. (Tính không thể chê trách được trong cách cư xử của ấy đã khiến trở thành tấm gương cho mọi người.)
    • The lawyer emphasized the unexceptionableness of the contract's terms. (Luật sư nhấn mạnh tính không thể bắt bẻ được của các điều khoản trong hợp đồng.)
    • In court, the unexceptionableness of the evidence was crucial for the verdict. (Trong tòa án, tính chất không thể bác được của bằng chứng yếu tố then chốt cho bản án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The unexceptionableness of a procedure": Tính hoàn hảo, không sai sót của một quy trình.

    • The audit confirmed the unexceptionableness of the financial procedures. (Cuộc kiểm toán đã xác nhận tính không thể chê trách được của các quy trình tài chính.)
  • "Moral unexceptionableness": Tính đúng đắn, không thể chê trách về mặt đạo đức.

    • His actions were held up as a standard of moral unexceptionableness. (Hành động của ông ấy được nêu lên như một chuẩn mực về tính đúng đắn không thể chê trách được về mặt đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Unexceptionable (adj): không thể chê trách được, không thể bắt bẻ được.

    • His record is unexceptionable. (Hồ sơ của anh ta không thể chê trách được.)
  • Exceptionable (adj): có thể bị phản đối, đáng chê trách (nghĩa trái ngược).

    • I found his remarks to be highly exceptionable. (Tôi thấy những nhận xét của anh ta rất đáng chê trách.)
Từ đồng nghĩa
  • Impeccability: Tính hoàn hảo, không lỗi.
  • Irreproachability: Tính không thể chê trách được.
  • Faultlessness: Tính không lỗi, sự hoàn hảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này danh từ học thuật, hiếm khi xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.)

unexceptionableness

The lawyer argued for the unexceptionableness of the contract's terms.

danh từ
  1. tính không thể chê trách được, tính không thể bắt bẻ được
  2. (pháp ) tính chất không thể bác được