unexceptional
A college graduate receives his unexceptional diploma in a standard ceremony.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đặc biệt, bình thường, tầm thường: "unexceptional" mô tả một người, vật, hoặc sự việc không có gì nổi bật, khác thường, hoặc xuất sắc so với tiêu chuẩn chung. Nó mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His performance was unexceptional, neither good nor bad. (Màn trình diễn của anh ấy thật bình thường, không tốt cũng không tệ.)
- She led an unexceptional life, working a nine-to-five job and raising a family. (Cô ấy sống một cuộc đời bình thường, làm công việc từ chín đến năm giờ và nuôi dạy gia đình.)
- The restaurant served unexceptional food; there was nothing memorable about it. (Nhà hàng phục vụ đồ ăn tầm thường; chẳng có gì đáng nhớ về nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unexceptional" trong văn viết trang trọng: Thường được dùng trong các bài phê bình, đánh giá, hoặc mô tả nhân vật để chỉ sự thiếu nổi bật.
- The novel was unexceptional in its plot and character development. (Cuốn tiểu thuyết tầm thường về cốt truyện và sự phát triển nhân vật.)
- "unexceptional" kết hợp với "quite" hoặc "rather": Nhấn mạnh mức độ bình thường một cách đáng chú ý.
- His academic record was quite unexceptional, earning him no special recognition. (Thành tích học tập của anh ấy khá bình thường, không mang lại cho anh ấy sự công nhận đặc biệt nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Unexceptionally (trạng từ): một cách bình thường, không đặc biệt.
- She dressed unexceptionally for the party, in a simple black dress. (Cô ấy ăn mặc bình thường cho bữa tiệc, trong chiếc váy đen đơn giản.)
- Unexceptionalism (danh từ): chủ nghĩa bình thường, triết lý hoặc quan điểm cho rằng mọi thứ đều không có gì nổi bật.
- The author's unexceptionalism made his writing blend in with the crowd. (Chủ nghĩa bình thường của tác giả khiến văn phong của ông hòa lẫn vào đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Commonplace: phổ biến, thông thường.
- Such mistakes are commonplace in first drafts. (Những lỗi như vậy là phổ biến trong bản nháp đầu tiên.)
- Ordinary: bình thường, thường ngày.
- It was an ordinary day, with nothing special happening. (Đó là một ngày bình thường, không có gì đặc biệt xảy ra.)
- Mediocre: tầm thường, trung bình (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- The movie was mediocre, failing to impress critics. (Bộ phim tầm thường, không gây ấn tượng với các nhà phê bình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "unexceptional", nhưng có thể dùng trong các cấu trúc:
- pass as unexceptional: được coi là bình thường.
- His speech passed as unexceptional among the audience. (Bài phát biểu của anh ấy được khán giả coi là bình thường.)
Thành ngữ liên quan
- Run-of-the-mill: bình thường, không nổi bật (tương tự "unexceptional").
- The product was run-of-the-mill, nothing innovative. (Sản phẩm tầm thường, chẳng có gì sáng tạo.)
- Nothing to write home about: không có gì đáng kể, không ấn tượng.
- The concert was nothing to write home about. (Buổi hòa nhạc chẳng có gì đáng kể.)