unexchangeability
Định nghĩa
Danh từ:
- Tính không thể trao đổi: "unexchangeability" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một vật, một quyền lợi, hoặc một khái niệm không thể được trao đổi, hoán đổi, hoặc thay thế bằng một vật, quyền lợi, hoặc khái niệm khác.
- Tính không thể thay thế lẫn nhau: Trong bối cảnh kinh tế, pháp lý, hoặc logic, "unexchangeability" mô tả điều gì đó có giá trị độc nhất, không thể được đổi chác hoặc thay thế tương đương.
Ví dụ sử dụng
- (Tính không thể trao đổi của một con tem hiếm khiến nó có giá trị cao đối với các nhà sưu tập.)
- (Trong một số nền văn hóa, tính không thể trao đổi của những món quà nhất định phản ánh ý nghĩa cá nhân sâu sắc.)
- (Tính không thể trao đổi của tiền kỹ thuật số có thể là một hạn chế trong một số hệ thống giao dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The unexchangeability of rights": Tính không thể trao đổi của các quyền lợi, thường dùng trong luật pháp để chỉ các quyền không thể chuyển nhượng.
- The unexchangeability of human rights is a fundamental principle in international law.(Tính không thể trao đổi của quyền con người là một nguyên tắc cơ bản trong luật pháp quốc tế.)
- "Unexchangeability in economics": Khái niệm về hàng hóa hoặc dịch vụ không thể thay thế lẫn nhau.
- The unexchangeability of unique artworks creates a niche market for collectors.(Tính không thể trao đổi của các tác phẩm nghệ thuật độc nhất tạo ra một thị trường ngách cho các nhà sưu tập.)
Biến thể và từ gần giống
- Unexchangeable (tính từ): không thể trao đổi được.
- This ticket is unexchangeable after purchase. (Vé này không thể trao đổi sau khi mua.)
- Exchangeability (danh từ): tính có thể trao đổi (trái nghĩa với "unexchangeability").
- The exchangeability of currencies is important for international trade. (Tính có thể trao đổi của tiền tệ rất quan trọng cho thương mại quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Non-interchangeability: tính không thể thay thế lẫn nhau.
- The non-interchangeability of these parts means they must be ordered separately. (Tính không thể thay thế lẫn nhau của các bộ phận này có nghĩa là chúng phải được đặt hàng riêng.)
- Incommutability: tính không thể hoán đổi (mang sắc thái trang trọng hơn).
- The incommutability of sacred objects is respected in many religions. (Tính không thể hoán đổi của các vật phẩm thiêng liêng được tôn trọng trong nhiều tôn giáo.)
Thành ngữ liên quan
- "One of a kind": độc nhất vô nhị, không thể trao đổi.
- This antique vase is one of a kind, reflecting its unexchangeability. (Chiếc bình cổ này là độc nhất vô nhị, phản ánh tính không thể trao đổi của nó.)
- "Irreplaceable": không thể thay thế.
- The unexchangeability of the family heirloom makes it irreplaceable. (Tính không thể trao đổi của vật gia truyền khiến nó không thể thay thế.)
