unexchangeable
Định nghĩa
Tính từ: - Không thể trao đổi: "unexchangeable" dùng để chỉ một vật, đặc biệt là tiền tệ, không thể được đổi lấy hoặc thay thế bằng một loại tiền tệ khác có giá trị tương đương. - Không thích hợp để trao đổi: Chỉ những thứ không phù hợp hoặc không thể được sử dụng trong giao dịch trao đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Đồng tiền của quốc gia đó không thể trao đổi do các lệnh trừng phạt kinh tế.)
- (Những đồng xu cổ này được coi là không thể trao đổi vì chúng quá hiếm.)
- (Phiếu quà tặng này không thể đổi thành tiền mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unexchangeable currency": tiền tệ không thể chuyển đổi, thường được dùng trong kinh tế học để chỉ các loại tiền tệ bị hạn chế giao dịch quốc tế.
- Many developing nations have unexchangeable currencies to protect their economies. (Nhiều quốc gia đang phát triển có tiền tệ không thể chuyển đổi để bảo vệ nền kinh tế của họ.)
"unexchangeable asset": tài sản không thể trao đổi, thường là các tài sản có tính chất độc nhất hoặc phi vật chất.
- Intellectual property is often an unexchangeable asset in direct trade. (Sở hữu trí tuệ thường là một tài sản không thể trao đổi trong thương mại trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Unexchangeability (danh từ): tính không thể trao đổi.
- The unexchangeability of the currency caused difficulties for international trade. (Tính không thể trao đổi của đồng tiền đã gây khó khăn cho thương mại quốc tế.)
Exchangeable (tính từ, trái nghĩa): có thể trao đổi.
- This coupon is exchangeable for a free drink. (Phiếu giảm giá này có thể đổi lấy một đồ uống miễn phí.)
Từ đồng nghĩa
- Nonconvertible: không thể chuyển đổi (thường dùng cho tiền tệ).
- The nonconvertible ruble was a problem for foreign investors. (Đồng ruble không thể chuyển đổi là một vấn đề cho các nhà đầu tư nước ngoài.)
- Irreplaceable: không thể thay thế, không thể đổi được.
- This family heirloom is irreplaceable. (Vật gia truyền này không thể thay thế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "unexchangeable", nhưng có thể sử dụng:
- Trade in: đổi, trao đổi (thường dùng cho hàng hóa).
- You cannot trade in this item because it is unexchangeable. (Bạn không thể đổi món đồ này vì nó không thể trao đổi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "unexchangeable". Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
- Not for all the tea in China: không đổi dù có bất cứ thứ gì (nhấn mạnh tính không thể trao đổi).
- This memory is unexchangeable; I wouldn't trade it for all the tea in China. (Kỷ niệm này không thể trao đổi; tôi sẽ không đổi nó dù có bất cứ thứ gì.)