unexcitable
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không dễ bị kích động, không dễ bị xúc động: "unexcitable" mô tả một người có tính cách điềm tĩnh, khó bị làm cho phấn khích, lo lắng hay tức giận. Người này thường giữ được bình tĩnh trong các tình huống căng thẳng hoặc bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is an unexcitable person, even in the face of danger. (Cô ấy là một người không dễ bị kích động, ngay cả khi đối mặt với nguy hiểm.)
- His unexcitable temperament makes him a great leader during crises. (Tính khí không dễ bị kích động của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời trong các cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an unexcitable nature": bản chất điềm tĩnh, khó bị xao động.
- Dogs with an unexcitable nature are often chosen as therapy animals. (Những chú chó có bản chất điềm tĩnh thường được chọn làm động vật trị liệu.)
"remain unexcitable": duy trì trạng thái không bị kích động.
- The negotiator remained unexcitable throughout the tense discussion. (Người đàm phán vẫn giữ được sự điềm tĩnh trong suốt cuộc thảo luận căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Excitable (adj): dễ bị kích động, dễ xúc động (từ trái nghĩa).
- He is very excitable and gets upset easily. (Anh ấy rất dễ bị kích động và dễ buồn bã.)
- Unexcitability (n): sự không dễ bị kích động, tính điềm tĩnh.
- Her unexcitability is a valuable trait in high-pressure jobs. (Sự không dễ bị kích động của cô ấy là một phẩm chất quý giá trong các công việc áp lực cao.)
Từ đồng nghĩa
- Phlegmatic: điềm tĩnh, lãnh đạm (thường dùng để chỉ người ít bị cảm xúc chi phối).
- Stoic: chịu đựng gian khổ mà không phàn nàn, không bộc lộ cảm xúc.
- Imperturbable: không thể làm xáo trộn, luôn bình tĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Try to stay unexcitable during the exam. (Cố gắng giữ bình tĩnh trong suốt kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
- Keep one's cool: giữ bình tĩnh (tương tự nghĩa với "unexcitable").
- Even when everyone panicked, she kept her cool. (Ngay cả khi mọi người hoảng loạn, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh.)
- As cool as a cucumber: điềm tĩnh, không bối rối.
- He was as cool as a cucumber during the interview. (Anh ấy điềm tĩnh như dưa chuột trong suốt buổi phỏng vấn.)