unexcited

unexcited

He gave an unexcited shrug when he heard the news.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phấn khích, không hào hứng: "unexcited" mô tả trạng thái không cảm xúc mạnh mẽ, không bị kích động hoặc không tỏ ra hứng thú với một sự kiện, tình huống nào đó.
    • Điềm tĩnh, bình thản: Từ này cũng có thể dùng để chỉ thái độ khách quan, không bị cảm xúc chi phối khi đánh giá một vấn đề.
dụ sử dụng
  • (Đám đông vẫn không phấn khích mặc dù màn trình diễn rất hấp dẫn.)
  • ( ấy đưa ra một đánh giá không phấn khích về tình hình, chỉ tập trung vào các sự kiện thực tế.)
  • (Phản ứng không hào hứng của anh ấy trước tin tức đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unexcited about something": không hào hứng về điều đó.
    • He was completely unexcited about the upcoming holiday. (Anh ấy hoàn toàn không hào hứng về kỳ nghỉ sắp tới.)
  • "Unexcited tone": giọng điệu bình thản, không cảm xúc.
    • The manager's unexcited tone suggested that the results were expected. (Giọng điệu bình thản của người quản lý cho thấy kết quả đã được dự đoán trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Unexciting (tính từ): không thú vị, không gây hứng thú.
    • The movie was unexciting and predictable. (Bộ phim không thú vị dễ đoán.)
  • Excited (tính từ): phấn khích, hào hứng (trái nghĩa).
    • The children were excited about the trip. (Bọn trẻ rất hào hứng về chuyến đi.)
  • Excitement (danh từ): sự phấn khích.
    • There was a lot of excitement in the room. ( rất nhiều sự phấn khích trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Calm: điềm tĩnh, bình tĩnh.
    • She remained calm and unexcited during the crisis. ( ấy vẫn điềm tĩnh không phấn khích trong suốt cuộc khủng hoảng.)
  • Unenthusiastic: không nhiệt tình, không hào hứng.
    • His unenthusiastic response showed his lack of interest. (Phản ứng không nhiệt tình của anh ấy cho thấy sự thiếu quan tâm.)
  • Indifferent: thờ ơ, không quan tâm.
    • He was indifferent to the news, remaining completely unexcited. (Anh ấy thờ ơ với tin tức, hoàn toàn không phấn khích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unexcited". Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ như:
    • Stay unexcited: giữ thái độ không phấn khích.
      • Try to stay unexcited and evaluate the situation objectively. (Cố gắng giữ thái độ không phấn khích đánh giá tình hình một cách khách quan.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's cool: giữ bình tĩnh, không để cảm xúc chi phối (gần nghĩa với "unexcited").
    • Even in a crisis, she managed to keep her cool and remain unexcited. (Ngay cả trong khủng hoảng, ấy vẫn giữ được bình tĩnh không phấn khích.)