unexciting

unexciting

The novel was unexciting, so she put it down.

Định nghĩa

Tính từ: Không thú vị, không gây hứng thú, tẻ nhạt. "Unexciting" mô tả một điều đó thiếu sự kích thích, hấp dẫn hoặc phấn khích, thường mang hàm ý trung lập hoặc tiêu cực nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Bộ phim tẻ nhạt đến nỗi tôi đã ngủ quên.)
  • (Anh ấy sống một cuộc sống không thú vị trong một ngôi làng nhỏ.)
  • (Bài thuyết trình nhạt nhẽo không thu hút được khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unexciting but reliable": không thú vị nhưng đáng tin cậy (thường dùng để mô tả người hoặc vật).
    • This car is unexciting but reliable for daily commutes. (Chiếc xe này không thú vị nhưng đáng tin cậy cho việc đi làm hàng ngày.)
  • "unexciting by nature": về bản chất tẻ nhạt.
    • Routine tasks are unexciting by nature, but they are necessary. (Các công việc thường ngày về bản chất tẻ nhạt, nhưng chúng cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Exciting (tính từ): thú vị, kích thích.
    • The news was very exciting. (Tin tức rất thú vị.)
  • Unexcitingly (trạng từ): một cách tẻ nhạt.
    • He described the event unexcitingly. (Anh ấy mô tả sự kiện một cách tẻ nhạt.)
  • Unexcitement (danh từ): sự thiếu thú vị.
    • The unexcitement of the trip disappointed everyone. (Sự tẻ nhạt của chuyến đi đã làm mọi người thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Boring: nhàm chán (mạnh hơn, mang nghĩa tiêu cực rõ rệt).
  • Dull: buồn tẻ, uể oải.
  • Monotonous: đơn điệu, lặp đi lặp lại.
  • Uninspiring: không truyền cảm hứng.
Từ trái nghĩa
  • Exciting: thú vị.
  • Thrilling: ly kỳ, hấp dẫn.
  • Stimulating: kích thích, khơi gợi.
Thành ngữ liên quan
  • As exciting as watching paint dry: nhàm chán như nhìn sơn khô (dùng để cường điệu hóa sự tẻ nhạt).
    • That lecture was as exciting as watching paint dry—completely unexciting. (Bài giảng đó nhàm chán như nhìn sơn khôhoàn toàn tẻ nhạt.)