unexcused
Tính từ: Không được tha thứ, không được miễn, không có lý do chính đáng.
"Unexcused" mô tả một hành động, sự vắng mặt, hoặc vi phạm mà không có lời giải thích hoặc lý do hợp lệ, do đó không được chấp nhận hoặc bỏ qua.
- (Cô ấy có ba lần vắng mặt không phép trong học kỳ này.)
- (Giáo viên đánh dấu bài nộp muộn của anh ấy là không có lý do chính đáng.)
- (Việc không tham dự cuộc họp mà không có lý do chính đáng sẽ dẫn đến một lời cảnh cáo.)
"unexcused absence": sự vắng mặt không phép (thường dùng trong trường học hoặc nơi làm việc).
- His unexcused absence from the exam meant he had to retake the course. (Việc vắng mặt không phép trong kỳ thi của anh ấy có nghĩa là anh ấy phải học lại môn học đó.)
"unexcused tardiness": sự đến muộn không có lý do chính đáng.
- The company has a strict policy against unexcused tardiness. (Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống lại việc đến muộn không có lý do chính đáng.)
- Excused (adj): được tha thứ, có lý do chính đáng.
- Her absence was excused because she had a doctor's note. (Sự vắng mặt của cô ấy được tha thứ vì cô ấy có giấy của bác sĩ.)
- Unexcusable (adj): không thể tha thứ được (từ đồng nghĩa gần, nhưng mang sắc thái mạnh hơn).
- His behavior was unexcusable. (Hành vi của anh ấy là không thể tha thứ.)
- Unjustified: không có lý do chính đáng.
- The unexcused delay caused many problems. (Sự chậm trễ không có lý do chính đáng đã gây ra nhiều vấn đề.)
- Unwarranted: không được phép, không có căn cứ.
- An unexcused leave is considered a breach of contract. (Một kỳ nghỉ không phép được coi là vi phạm hợp đồng.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "unexcused". Tuy nhiên, bạn có thể gặp: - To go unexcused: bị bỏ qua, không được tha thứ. - His mistake went unexcused by the manager. (Sai lầm của anh ấy đã bị quản lý bỏ qua, không được tha thứ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "unexcused". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các cụm từ như: - Without excuse: không có lý do. - He was absent without excuse. (Anh ấy vắng mặt không có lý do.)