unexecuted
/'ʌn'eksikju:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được thực hiện, không được làm: Chỉ một kế hoạch, mệnh lệnh, nhiệm vụ hoặc hành động đã được dự định nhưng chưa bao giờ được tiến hành hoặc hoàn thành.
- Chưa được thi hành, chưa được làm: Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính để chỉ một văn bản, lệnh hoặc quyết định đã được ban hành nhưng chưa được đưa vào thực tế.
- Chưa bị hành hình; không bị hành hình: (Cách dùng cụ thể) Chỉ một người bị án tử hình nhưng bản án chưa hoặc không được thi hành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The order remained unexecuted due to lack of resources. (Mệnh lệnh vẫn không được thực hiện do thiếu nguồn lực.)
- The contract is still unexecuted, pending final approval. (Hợp đồng vẫn chưa được thực hiện, đang chờ phê duyệt cuối cùng.)
- He has been on death row for years but remains unexecuted. (Ông ấy đã ở trong xà lim tử tù nhiều năm nhưng vẫn chưa bị hành hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong lĩnh vực pháp lý: Thường dùng để mô tả các lệnh của tòa án, bản án hoặc di chúc chưa được thi hành.
- The court's judgment was left unexecuted because the defendant had no assets. (Phán quyết của tòa án bị bỏ không được thi hành vì bị cáo không có tài sản.)
Trong kinh doanh và hợp đồng: Chỉ một thỏa thuận hoặc giao dịch chưa được hoàn tất.
- The merger plan is currently unexecuted. (Kế hoạch sáp nhập hiện vẫn chưa được thực hiện.)
Biến thể và từ gần giống
Execute (động từ): thi hành, thực hiện, hành hình.
- They failed to execute the plan properly. (Họ đã không thực hiện kế hoạch một cách đúng đắn.)
Execution (danh từ): sự thi hành, sự thực hiện; sự hành hình.
- The execution of the project was flawless. (Việc thực hiện dự án rất hoàn hảo.)
Unexecuted order (cụm danh từ): lệnh chưa được thực hiện.
- The system shows several unexecuted orders. (Hệ thống hiển thị một số lệnh chưa được thực hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Unfulfilled: chưa được hoàn thành, chưa được thỏa mãn.
- Unimplemented: chưa được triển khai, chưa được thực thi.
- Pending: đang chờ xử lý, đang treo.
Từ trái nghĩa
- Executed: đã được thực hiện, đã được thi hành.
- Fulfilled: đã được hoàn thành.
- Implemented: đã được triển khai.
tính từ
- không thực hiện, không làm; chưa thi hành, chưa làm
- chưa bị hành hình; không bị hành hình (người bị án tử hình)